Anh hùng / Mia

Mia

Mia Nở Rộ Đỏ Thắm

SSR Lính súng Anh hùng Phát triển Mùa giải thứ 1
Tuyển mộ
10 × Mảnh Mia
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Mia
Sức mạnh (5★)
830.160

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Truy đuổi không ngừng

Tiêu hao thể lực khi xuất chinh giảm 20%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Sử thi
2. Truy Tìm Liên Kết

Mia chia sẻ kinh nghiệm truy tìm của mình, giúp 2 đội quân khác chưa được triển khai giảm 20% tiêu hao thể lực khi xuất chinh.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Sử thi
3. Dáng vẻ linh hoạt

Tốc độ hành quân khi tấn công quái vật tăng 100%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Sử thi

Bắt giữ

1. Đạn Nổ Thời gian hồi chiêu:6s

Bắn 3 quả lựu đạn vào mục tiêu, mỗi quả gây 90% sát thương diện rộng.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Sử thi
2. Ngắm Bắn

Sát thương gây ra tăng 30%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Sử thi
3. Kỹ Thuật Nạp Đạn

Tăng tốc độ tấn công của bản thân lên 30%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Sử thi

Nâng sao

Tuyển mộ – 5★
Ngôi saoMảnh MiaΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 1010 12.000144120900
0★ +1 111 16.0801881561.170
0★ +2 112 21.6002462041.530
0★ +3 214 27.4803062521.890
0★ +4 216 32.4003482882.160
0★ +5 218 39.0004083362.520
1★ 220 50.1605104203.150
1★ +1 525 59.0405824803.600
1★ +2 530 68.4006565404.050
1★ +3 535 78.2407286004.500
1★ +4 540 88.6808026604.950
1★ +5 545 101.2808887325.490
2★ 1560 119.7601.0208406.300
2★ +1 1575 135.7201.1229246.930
2★ +2 1590 152.5201.2241.0087.560
2★ +3 15105 171.9601.3401.1048.280
2★ +4 15120 190.6801.4421.1888.910
2★ +5 15135 210.2401.5441.2729.540
3★ 40175 243.1201.7341.42810.710
3★ +1 40215 271.4401.8801.54811.610
3★ +2 40255 303.4802.0401.68012.600
3★ +3 40295 334.8002.1861.80013.500
3★ +4 40335 367.9202.3321.92014.400
3★ +5 40375 402.6002.4782.04015.300
4★ 100475 458.6402.7402.25616.922
4★ +1 100575 507.4802.9442.42418.180
4★ +2 100675 561.6003.1642.60419.530
4★ +3 100775 615.7203.3682.77220.790
4★ +4 100875 672.6003.5722.94022.050
4★ +5 100975 732.4803.7763.10823.310
5★ 1001.075 830.1604.1563.42025.650

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.000016.0007260450
21.5001.00017.3208672540
32.0002.50018.52010284630
42.5004.50019.84011696720
53.0007.000111.280130108810
63.50010.000112.600144120900
74.50013.500114.040160132990
85.50018.000115.4801741441.080
96.50023.500116.9201881561.170
107.50030.000118.3602041681.260
119.00037.500119.9202181801.350
1210.50046.500121.4802321861.440
1312.00057.000123.0402462041.530
1413.50069.000124.6002622161.620
1515.00082.500126.1602762281.710
1617.00097.500127.8402902401.800
1719.000114.500129.5203062521.890
1822.000133.500131.3203202641.980
1925.000155.500133.0003342762.070
2027.000180.500134.8003482882.160
2128.000207.5001036.6003643002.250
2231.000235.5001038.4003783122.340
2332.000266.5001140.3203923242.430
2435.000298.5001142.2404083362.520
2540.000333.5001144.1604223482.610
2641.000373.5001246.2004363602.700
2743.000414.5001248.2404523722.790
2846.000457.5001250.2804663842.880
2949.000503.5001352.3204803962.970
3050.000552.5001354.4804944083.060
3156.000602.5001356.6405104203.150
3262.000658.5001458.8005244323.240
3365.000720.5001461.0805384443.330
3470.000785.5001463.3605544563.420
3580.000855.5001565.6405684683.510
3690.000935.5001568.0405824803.600
3795.0001.025.5001570.4405964923.690
38105.0001.120.5001672.8406125043.780
39115.0001.225.5001675.3606265163.870
40130.0001.340.5001677.8806405283.960
41140.0001.470.5001780.4006565404.050
42150.0001.610.5001783.0406705524.140
43160.0001.760.5001785.6806845644.230
44170.0001.920.5001888.3206985764.320
45190.0002.090.5001891.0807145884.410
46210.0002.280.5001893.8407286004.500
47230.0002.490.5001896.7207426124.590
48250.0002.720.5001999.6007586244.680
49270.0002.970.50019102.4807726364.770
50290.0003.240.50019105.4807866484.860
51310.0003.530.50019108.6008026604.950
52330.0003.840.50020111.6008166725.040
53350.0004.170.50020114.7208306845.130
54370.0004.520.50020117.9608446965.220
55400.0004.890.50020121.2008607085.310
56440.0005.290.50021124.4408747205.400
57480.0005.730.50021127.8008887325.490
58520.0006.210.50021131.1609047445.580
59580.0006.730.50021134.6409187565.670
60640.0007.310.50022138.1209327685.760
61700.0007.950.50022141.7209467805.850
62750.0008.650.50022145.3209627925.940
63850.0009.400.50022149.0409768046.030
64950.00010.250.50022152.7609908166.120
651.050.00011.200.50023156.4801.0068286.210
661.150.00012.250.50023160.4401.0208406.300
671.250.00013.400.50023164.2801.0348526.390
681.350.00014.650.50023168.2401.0488646.480
691.550.00016.000.50023172.3201.0648766.570
701.750.00017.550.50024176.4001.0788886.660
711.950.00019.300.50024180.6001.0929006.750
722.000.00021.250.50024184.8001.1089126.840
732.150.00023.250.50024189.1201.1229246.930
742.650.00025.400.50024193.5601.1369367.020
752.950.00028.050.50025198.0001.1529487.110
763.500.00031.000.50025202.4401.1669607.200
773.900.00034.500.50025207.0001.1809727.290
784.100.00038.400.50025211.6801.1949847.380
795.000.00042.500.50025216.4801.2109967.470
80–47.500.50025223.9201.2381.0207.650