Thông tin công trình / Sở Chỉ Huy
Sở Chỉ Huy
Phái thêm binh sĩ hành quân.
| Cấp độ | Điều kiện cần | Tiêu hao | Thời gian | Sức mạnh | Tăng cường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 150 Gỗ | 2Giây | 336 | Sức chứa xuất chinh 420 Sức chứa tập kết 1,575 | |
| 2 | 200 Gỗ | 8Giây | 638 | Sức chứa xuất chinh 735 Sức chứa tập kết 3,675 | |
| 3 | 1.200 Gỗ | 34Giây | 1.092 | Sức chứa xuất chinh 1,050 Sức chứa tập kết 5,985 | |
| 4 | 480 Thép 2.400 Gỗ | 1Phút 45Giây | 1.697 | Sức chứa xuất chinh 1,470 Sức chứa tập kết 8,400 | |
| 5 | 2.000 Thép 10 N Gỗ | 3Phút 35Giây | 2.604 | Sức chứa xuất chinh 1,890 Sức chứa tập kết 12,075 | |
| 6 | 1.250 Xăng 5.000 Thép 25 N Gỗ | 7Phút 10Giây | 3.965 | Sức chứa xuất chinh 2,940 Sức chứa tập kết 15,750 | |
| 7 | 5.000 Xăng 20 N Thép 100 N Gỗ | 14Phút | 5.930 | Sức chứa xuất chinh 3,990 Sức chứa tập kết 19,950 | |
| 8 | 9.000 Xăng 36 N Thép 180 N Gỗ | 21Phút 30Giây | 7.896 | Sức chứa xuất chinh 5,250 Sức chứa tập kết 25,200 | |
| 9 | 17,5 N Xăng 70 N Thép 350 N Gỗ | 32Phút | 9.862 | Sức chứa xuất chinh 6,825 Sức chứa tập kết 30,975 | |
| 10 | 32,5 N Xăng 130 N Thép 650 N Gỗ | 43Phút | 12.718 | Sức chứa xuất chinh 8,400 Sức chứa tập kết 37,275 | |
| 11 | 800 N Lương Thực 40 N Xăng 160 N Thép 800 N Gỗ | 54Phút | 15.574 | Sức chứa xuất chinh 11,025 Sức chứa tập kết 45,675 | |
| 12 | 1 Tr Lương Thực 50 N Xăng 200 N Thép 1 Tr Gỗ | 1Giờ 4Phút | 18.430 | Sức chứa xuất chinh 13,650 Sức chứa tập kết 54,600 | |
| 13 | 1,4 Tr Lương Thực 70 N Xăng 280 N Thép 1,4 Tr Gỗ | 1Giờ 19Phút | 23.251 | Sức chứa xuất chinh 16,800 Sức chứa tập kết 65,100 | |
| 14 | 2 Tr Lương Thực 100 N Xăng 400 N Thép 2 Tr Gỗ | 1Giờ 40Phút | 28.073 | Sức chứa xuất chinh 19,950 Sức chứa tập kết 77,175 | |
| 15 | 2,5 Tr Lương Thực 125 N Xăng 500 N Thép 2,5 Tr Gỗ | 2Giờ 9Phút | 32.894 | Sức chứa xuất chinh 23,100 Sức chứa tập kết 91,875 | |
| 16 | 3,5 Tr Lương Thực 175 N Xăng 700 N Thép 3,5 Tr Gỗ | 3Giờ 39Phút | 39.682 | Sức chứa xuất chinh 28,350 Sức chứa tập kết 110,250 | |
| 17 | 5,5 Tr Lương Thực 275 N Xăng 1,1 Tr Thép 5,5 Tr Gỗ | 4Giờ 23Phút | 46.469 | Sức chứa xuất chinh 33,600 Sức chứa tập kết 126,000 | |
| 18 | 7,5 Tr Lương Thực 375 N Xăng 1,5 Tr Thép 7,5 Tr Gỗ | 5Giờ 16Phút | 53.256 | Sức chứa xuất chinh 35,700 Sức chứa tập kết 147,000 | |
| 19 | 9 Tr Lương Thực 450 N Xăng 1,8 Tr Thép 9 Tr Gỗ | 7Giờ 54Phút | 62.899 | Sức chứa xuất chinh 37,800 Sức chứa tập kết 173,250 | |
| 20 | 13 Tr Lương Thực 650 N Xăng 2,6 Tr Thép 13 Tr Gỗ | 9Giờ 52Phút | 72.542 | Sức chứa xuất chinh 39,900 Sức chứa tập kết 204,750 | |
| 21 | 16 Tr Lương Thực 800 N Xăng 3,2 Tr Thép 16 Tr Gỗ | 12Giờ 50Phút | 82.186 | Sức chứa xuất chinh 42,525 Sức chứa tập kết 236,250 | |
| 22 | 20 Tr Lương Thực 1 Tr Xăng 4 Tr Thép 20 Tr Gỗ | 19Giờ 15Phút | 96.650 | Sức chứa xuất chinh 45,150 Sức chứa tập kết 273,000 | |
| 23 | 25 Tr Lương Thực 1,3 Tr Xăng 5 Tr Thép 25 Tr Gỗ | 1Ngày 2Giờ | 111.115 | Sức chứa xuất chinh 48,300 Sức chứa tập kết 320,250 | |
| 24 | 35 Tr Lương Thực 1,8 Tr Xăng 7 Tr Thép 35 Tr Gỗ | 1Ngày 13Giờ | 125.580 | Sức chứa xuất chinh 50,925 Sức chứa tập kết 367,500 | |
| 25 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ | 2Ngày 4Giờ | 140.045 | Sức chứa xuất chinh 54,600 Sức chứa tập kết 420,000 | |
| 26 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ | 2Ngày 12Giờ | 161.297 | Sức chứa xuất chinh 57,225 Sức chứa tập kết 493,500 | |
| 27 | 90 Tr Lương Thực 4,5 Tr Xăng 18 Tr Thép 90 Tr Gỗ | 3Ngày 55Phút | 182.549 | Sức chứa xuất chinh 59,850 Sức chứa tập kết 577,500 | |
| 28 | 120 Tr Lương Thực 6 Tr Xăng 24 Tr Thép 120 Tr Gỗ | 3Ngày 11Giờ | 203.801 | Sức chứa xuất chinh 63,525 Sức chứa tập kết 661,500 | |
| 29 | 150 Tr Lương Thực 7,5 Tr Xăng 30 Tr Thép 150 Tr Gỗ | 4Ngày 26Phút | 225.053 | Sức chứa xuất chinh 67,200 Sức chứa tập kết 761,250 | |
| 30 | 175 Tr Lương Thực 8,8 Tr Xăng 35 Tr Thép 175 Tr Gỗ | 4Ngày 19Giờ | 255.948 | Sức chứa xuất chinh 70,350 Sức chứa tập kết 882,000 | |
| 31 | 38 Tr Lương Thực 1,9 Tr Xăng 7,6 Tr Thép 38 Tr Gỗ 50 Lõi Tái Trang Bị | 20Giờ 9Phút | 265.591 | Sức chứa xuất chinh 71,085 Sức chứa tập kết 887,250 | |
| 32 | 38 Tr Lương Thực 1,9 Tr Xăng 7,6 Tr Thép 38 Tr Gỗ 50 Lõi Tái Trang Bị | 20Giờ 9Phút | 275.234 | Sức chứa xuất chinh 71,820 Sức chứa tập kết 892,500 | |
| 33 | 38 Tr Lương Thực 1,9 Tr Xăng 7,6 Tr Thép 38 Tr Gỗ 50 Lõi Tái Trang Bị | 20Giờ 9Phút | 284.878 | Sức chứa xuất chinh 72,555 Sức chứa tập kết 897,750 | |
| 34 | 38 Tr Lương Thực 1,9 Tr Xăng 7,6 Tr Thép 38 Tr Gỗ 50 Lõi Tái Trang Bị | 20Giờ 9Phút | 294.521 | Sức chứa xuất chinh 73,290 Sức chứa tập kết 903,000 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 1 Cấp 35 | 38 Tr Lương Thực 1,9 Tr Xăng 7,6 Tr Thép 38 Tr Gỗ 50 Lõi Tái Trang Bị | 20Giờ 9Phút | 304.164 | Sức chứa xuất chinh 74,025 Sức chứa tập kết 908,250 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 1 Cấp 36 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ 60 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 1Giờ | 313.807 | Sức chứa xuất chinh 74,760 Sức chứa tập kết 913,500 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 1 Cấp 37 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ 60 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 1Giờ | 323.450 | Sức chứa xuất chinh 75,495 Sức chứa tập kết 918,750 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 1 Cấp 38 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ 60 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 1Giờ | 333.094 | Sức chứa xuất chinh 76,230 Sức chứa tập kết 924,000 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 1 Cấp 39 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ 60 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 1Giờ | 342.737 | Sức chứa xuất chinh 76,965 Sức chứa tập kết 929,250 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 2 Cấp 40 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ 60 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 1Giờ | 352.380 | Sức chứa xuất chinh 77,700 Sức chứa tập kết 934,500 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 2 Cấp 41 | 47 Tr Lương Thực 2,4 Tr Xăng 9,4 Tr Thép 47 Tr Gỗ 80 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 7Giờ | 362.023 | Sức chứa xuất chinh 78,435 Sức chứa tập kết 939,750 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 2 Cấp 42 | 47 Tr Lương Thực 2,4 Tr Xăng 9,4 Tr Thép 47 Tr Gỗ 80 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 7Giờ | 371.666 | Sức chứa xuất chinh 79,170 Sức chứa tập kết 945,000 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 2 Cấp 43 | 47 Tr Lương Thực 2,4 Tr Xăng 9,4 Tr Thép 47 Tr Gỗ 80 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 7Giờ | 381.310 | Sức chứa xuất chinh 79,905 Sức chứa tập kết 950,250 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 2 Cấp 44 | 47 Tr Lương Thực 2,4 Tr Xăng 9,4 Tr Thép 47 Tr Gỗ 80 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 7Giờ | 390.953 | Sức chứa xuất chinh 80,640 Sức chứa tập kết 955,500 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 3 Cấp 45 | 47 Tr Lương Thực 2,4 Tr Xăng 9,4 Tr Thép 47 Tr Gỗ 80 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 7Giờ | 400.596 | Sức chứa xuất chinh 81,375 Sức chứa tập kết 960,750 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 3 Cấp 46 | 49 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 9,8 Tr Thép 49 Tr Gỗ 110 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 10Giờ | 411.214 | Sức chứa xuất chinh 82,110 Sức chứa tập kết 966,000 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 3 Cấp 47 | 49 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 9,8 Tr Thép 49 Tr Gỗ 110 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 10Giờ | 421.831 | Sức chứa xuất chinh 82,845 Sức chứa tập kết 971,250 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 3 Cấp 48 | 49 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 9,8 Tr Thép 49 Tr Gỗ 110 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 10Giờ | 432.449 | Sức chứa xuất chinh 83,580 Sức chứa tập kết 976,500 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 3 Cấp 49 | 49 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 9,8 Tr Thép 49 Tr Gỗ 110 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 10Giờ | 443.066 | Sức chứa xuất chinh 84,315 Sức chứa tập kết 981,750 | |
| Cấp độ Hạng nặng 4 Cấp 50 | 49 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 9,8 Tr Thép 49 Tr Gỗ 110 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 10Giờ | 453.684 | Sức chứa xuất chinh 85,050 Sức chứa tập kết 987,000 | |
| Cấp độ Hạng nặng 4 Cấp 51 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 16Giờ | 464.302 | Sức chứa xuất chinh 85,785 Sức chứa tập kết 992,250 | |
| Cấp độ Hạng nặng 4 Cấp 52 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 16Giờ | 474.919 | Sức chứa xuất chinh 86,520 Sức chứa tập kết 997,500 | |
| Cấp độ Hạng nặng 4 Cấp 53 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 16Giờ | 485.537 | Sức chứa xuất chinh 87,255 Sức chứa tập kết 1,002,750 | |
| Cấp độ Hạng nặng 4 Cấp 54 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 16Giờ | 496.154 | Sức chứa xuất chinh 87,990 Sức chứa tập kết 1,008,000 | |
| Cấp độ Hạng nặng 5 Cấp 55 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 16Giờ | 506.772 | Sức chứa xuất chinh 88,725 Sức chứa tập kết 1,013,250 | |
| Cấp độ Hạng nặng 5 Cấp 56 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ 70 Lõi Tái Trang Bị 5 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 19Giờ | 518.129 | Sức chứa xuất chinh 89,460 Sức chứa tập kết 1,018,500 | |
| Cấp độ Hạng nặng 5 Cấp 57 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ 70 Lõi Tái Trang Bị 5 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 19Giờ | 529.486 | Sức chứa xuất chinh 90,195 Sức chứa tập kết 1,023,750 | |
| Cấp độ Hạng nặng 5 Cấp 58 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ 70 Lõi Tái Trang Bị 5 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 19Giờ | 540.842 | Sức chứa xuất chinh 90,930 Sức chứa tập kết 1,029,000 | |
| Cấp độ Hạng nặng 5 Cấp 59 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ 70 Lõi Tái Trang Bị 5 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 19Giờ | 552.199 | Sức chứa xuất chinh 91,665 Sức chứa tập kết 1,034,250 | |
| Cấp độ Hạng nặng 6 Cấp 60 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ 70 Lõi Tái Trang Bị 5 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 19Giờ | 563.556 | Sức chứa xuất chinh 92,400 Sức chứa tập kết 1,039,500 | |
| Cấp độ Hạng nặng 6 Cấp 61 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ 80 Lõi Tái Trang Bị 8 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 1Giờ | 574.913 | Sức chứa xuất chinh 93,135 Sức chứa tập kết 1,044,750 | |
| Cấp độ Hạng nặng 6 Cấp 62 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ 80 Lõi Tái Trang Bị 8 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 1Giờ | 586.270 | Sức chứa xuất chinh 93,870 Sức chứa tập kết 1,050,000 | |
| Cấp độ Hạng nặng 6 Cấp 63 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ 80 Lõi Tái Trang Bị 8 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 1Giờ | 597.626 | Sức chứa xuất chinh 94,605 Sức chứa tập kết 1,055,250 | |
| Cấp độ Hạng nặng 6 Cấp 64 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ 80 Lõi Tái Trang Bị 8 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 1Giờ | 608.983 | Sức chứa xuất chinh 95,340 Sức chứa tập kết 1,060,500 | |
| Cấp độ Hạng nặng 7 Cấp 65 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ 80 Lõi Tái Trang Bị 8 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 1Giờ | 620.340 | Sức chứa xuất chinh 96,075 Sức chứa tập kết 1,065,750 | |
| Cấp độ Hạng nặng 7 Cấp 66 | 80 Tr Lương Thực 4 Tr Xăng 16 Tr Thép 80 Tr Gỗ 90 Lõi Tái Trang Bị 10 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 9Giờ | 631.697 | Sức chứa xuất chinh 96,810 Sức chứa tập kết 1,071,000 | |
| Cấp độ Hạng nặng 7 Cấp 67 | 80 Tr Lương Thực 4 Tr Xăng 16 Tr Thép 80 Tr Gỗ 90 Lõi Tái Trang Bị 10 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 9Giờ | 643.054 | Sức chứa xuất chinh 97,545 Sức chứa tập kết 1,076,250 | |
| Cấp độ Hạng nặng 7 Cấp 68 | 80 Tr Lương Thực 4 Tr Xăng 16 Tr Thép 80 Tr Gỗ 90 Lõi Tái Trang Bị 10 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 9Giờ | 654.410 | Sức chứa xuất chinh 98,280 Sức chứa tập kết 1,081,500 | |
| Cấp độ Hạng nặng 7 Cấp 69 | 80 Tr Lương Thực 4 Tr Xăng 16 Tr Thép 80 Tr Gỗ 90 Lõi Tái Trang Bị 10 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 9Giờ | 665.767 | Sức chứa xuất chinh 99,015 Sức chứa tập kết 1,086,750 | |
| Cấp độ Hạng nặng 8 Cấp 70 | 80 Tr Lương Thực 4 Tr Xăng 16 Tr Thép 80 Tr Gỗ 90 Lõi Tái Trang Bị 10 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 9Giờ | 677.124 | Sức chứa xuất chinh 99,750 Sức chứa tập kết 1,092,000 | |
| Cấp độ Hạng nặng 8 Cấp 71 | 85 Tr Lương Thực 4,3 Tr Xăng 17 Tr Thép 85 Tr Gỗ 100 Lõi Tái Trang Bị 14 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 13Giờ | 689.287 | Sức chứa xuất chinh 100,485 Sức chứa tập kết 1,097,250 | |
| Cấp độ Hạng nặng 8 Cấp 72 | 85 Tr Lương Thực 4,3 Tr Xăng 17 Tr Thép 85 Tr Gỗ 100 Lõi Tái Trang Bị 14 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 13Giờ | 701.450 | Sức chứa xuất chinh 101,220 Sức chứa tập kết 1,102,500 | |
| Cấp độ Hạng nặng 8 Cấp 73 | 85 Tr Lương Thực 4,3 Tr Xăng 17 Tr Thép 85 Tr Gỗ 100 Lõi Tái Trang Bị 14 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 13Giờ | 713.614 | Sức chứa xuất chinh 101,955 Sức chứa tập kết 1,107,750 | |
| Cấp độ Hạng nặng 8 Cấp 74 | 85 Tr Lương Thực 4,3 Tr Xăng 17 Tr Thép 85 Tr Gỗ 100 Lõi Tái Trang Bị 14 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 13Giờ | 725.777 | Sức chứa xuất chinh 102,690 Sức chứa tập kết 1,113,000 | |
| Cấp độ Hạng nặng 9 Cấp 75 | 85 Tr Lương Thực 4,3 Tr Xăng 17 Tr Thép 85 Tr Gỗ 100 Lõi Tái Trang Bị 14 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 13Giờ | 737.940 | Sức chứa xuất chinh 103,425 Sức chứa tập kết 1,118,250 | |
| Cấp độ Hạng nặng 9 Cấp 76 | 100 Tr Lương Thực 5 Tr Xăng 20 Tr Thép 100 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị 34 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 9Giờ | 750.103 | Sức chứa xuất chinh 104,160 Sức chứa tập kết 1,123,500 | |
| Cấp độ Hạng nặng 9 Cấp 77 | 100 Tr Lương Thực 5 Tr Xăng 20 Tr Thép 100 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị 34 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 9Giờ | 762.266 | Sức chứa xuất chinh 104,895 Sức chứa tập kết 1,128,750 | |
| Cấp độ Hạng nặng 9 Cấp 78 | 100 Tr Lương Thực 5 Tr Xăng 20 Tr Thép 100 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị 34 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 9Giờ | 774.430 | Sức chứa xuất chinh 105,630 Sức chứa tập kết 1,134,000 | |
| Cấp độ Hạng nặng 9 Cấp 79 | 100 Tr Lương Thực 5 Tr Xăng 20 Tr Thép 100 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị 34 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 9Giờ | 786.593 | Sức chứa xuất chinh 106,365 Sức chứa tập kết 1,139,250 | |
| Cấp độ Hạng nặng 10 Cấp 80 | 100 Tr Lương Thực 5 Tr Xăng 20 Tr Thép 100 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị 34 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 9Giờ | 798.756 | Sức chứa xuất chinh 107,100 Sức chứa tập kết 1,144,500 |