Thông tin công trình / Trung tâm liên lạc

Trung tâm liên lạc

Liên lạc với đồng minh, hỗ trợ và tăng viện lẫn nhau. Nâng cấp có thể tăng hiệu quả hỗ trợ Liên Minh và sức chứa quân viện trợ của Hệ Thống.

Cấp độĐiều kiện cầnTiêu haoThời gianSức mạnhTăng cường
1
100 Gỗ
2Giây 528
Số lượng quân viện trợ 1,575
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 2
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 12
2
200 Gỗ
10Giây 1.003
Số lượng quân viện trợ 3,675
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 3
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 15
3
1.000 Gỗ
1Phút 1.716
Số lượng quân viện trợ 5,985
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 4
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 18
4
400 Thép
2.000 Gỗ
2Phút 2.666
Số lượng quân viện trợ 8,400
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 5
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 21
5
1.600 Thép
8.000 Gỗ
6Phút 40Giây 4.092
Số lượng quân viện trợ 12,075
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 6
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 24
6
1.000 Xăng
4.000 Thép
20 N Gỗ
13Phút 20Giây 6.230
Số lượng quân viện trợ 15,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 7
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 27
7
3.500 Xăng
14 N Thép
70 N Gỗ
25Phút 9.319
Số lượng quân viện trợ 19,950
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 8
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 30
8
6.000 Xăng
24 N Thép
120 N Gỗ
45Phút 12.408
Số lượng quân viện trợ 25,200
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 9
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 33
9
7.500 Xăng
30 N Thép
150 N Gỗ
2Giờ 15.497
Số lượng quân viện trợ 30,975
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 10
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 36
10
22,5 N Xăng
90 N Thép
450 N Gỗ
3Giờ 57Phút 19.985
Số lượng quân viện trợ 37,275
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 11
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 39
11
500 N Lương Thực
25 N Xăng
100 N Thép
500 N Gỗ
4Giờ 57Phút 24.473
Số lượng quân viện trợ 45,675
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 12
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 42
12
700 N Lương Thực
35 N Xăng
140 N Thép
700 N Gỗ
5Giờ 56Phút 28.961
Số lượng quân viện trợ 54,600
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 13
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 45
13
1 Tr Lương Thực
50 N Xăng
200 N Thép
1 Tr Gỗ
7Giờ 15Phút 36.538
Số lượng quân viện trợ 65,100
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 14
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 48
14
1,2 Tr Lương Thực
60 N Xăng
240 N Thép
1,2 Tr Gỗ
9Giờ 14Phút 44.114
Số lượng quân viện trợ 77,175
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 15
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 51
15
1,9 Tr Lương Thực
95 N Xăng
380 N Thép
1,9 Tr Gỗ
11Giờ 52Phút 51.691
Số lượng quân viện trợ 91,875
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 16
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 54
16
2,5 Tr Lương Thực
125 N Xăng
500 N Thép
2,5 Tr Gỗ
20Giờ 7Phút 62.357
Số lượng quân viện trợ 110,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 17
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 57
17
3,5 Tr Lương Thực
175 N Xăng
700 N Thép
3,5 Tr Gỗ
1Ngày 8Phút 73.022
Số lượng quân viện trợ 126,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 18
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 60
18
5 Tr Lương Thực
250 N Xăng
1 Tr Thép
5 Tr Gỗ
1Ngày 42Phút 83.688
Số lượng quân viện trợ 147,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 19
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 63
19
6 Tr Lương Thực
300 N Xăng
1,2 Tr Thép
6 Tr Gỗ
1Ngày 19Giờ 98.842
Số lượng quân viện trợ 173,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 20
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 66
20
9 Tr Lương Thực
450 N Xăng
1,8 Tr Thép
9 Tr Gỗ
2Ngày 6Giờ 113.995
Số lượng quân viện trợ 204,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 21
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 69
21
10 Tr Lương Thực
500 N Xăng
2 Tr Thép
10 Tr Gỗ
2Ngày 22Giờ 129.149
Số lượng quân viện trợ 236,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 22
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 72
22
15 Tr Lương Thực
750 N Xăng
3 Tr Thép
15 Tr Gỗ
4Ngày 9Giờ 151.879
Số lượng quân viện trợ 273,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 23
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 75
23
18 Tr Lương Thực
900 N Xăng
3,6 Tr Thép
18 Tr Gỗ
6Ngày 4Giờ 174.610
Số lượng quân viện trợ 320,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 24
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 78
24
25 Tr Lương Thực
1,3 Tr Xăng
5 Tr Thép
25 Tr Gỗ
8Ngày 15Giờ 197.340
Số lượng quân viện trợ 367,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 25
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 81
25
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
12Ngày 2Giờ 220.070
Số lượng quân viện trợ 420,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 26
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 84
26
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
13Ngày 22Giờ 253.466
Số lượng quân viện trợ 493,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 27
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 87
27
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
16Ngày 17Giờ 286.862
Số lượng quân viện trợ 577,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 28
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 90
28
75 Tr Lương Thực
3,8 Tr Xăng
15 Tr Thép
75 Tr Gỗ
19Ngày 5Giờ 320.258
Số lượng quân viện trợ 661,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 29
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 93
29
90 Tr Lương Thực
4,5 Tr Xăng
18 Tr Thép
90 Tr Gỗ
22Ngày 2Giờ 353.654
Số lượng quân viện trợ 761,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 30
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 96
30
125 Tr Lương Thực
6,3 Tr Xăng
25 Tr Thép
125 Tr Gỗ
26Ngày 12Giờ 402.204
Số lượng quân viện trợ 882,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
31
25 Tr Lương Thực
1,3 Tr Xăng
5 Tr Thép
25 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
4Ngày 14Giờ 417.358
Số lượng quân viện trợ 887,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
32
25 Tr Lương Thực
1,3 Tr Xăng
5 Tr Thép
25 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
4Ngày 14Giờ 432.511
Số lượng quân viện trợ 892,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
33
25 Tr Lương Thực
1,3 Tr Xăng
5 Tr Thép
25 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
4Ngày 14Giờ 447.665
Số lượng quân viện trợ 897,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
34
25 Tr Lương Thực
1,3 Tr Xăng
5 Tr Thép
25 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
4Ngày 14Giờ 462.818
Số lượng quân viện trợ 903,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 35
25 Tr Lương Thực
1,3 Tr Xăng
5 Tr Thép
25 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
4Ngày 14Giờ 477.972
Số lượng quân viện trợ 908,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 36
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
5Ngày 22Giờ 493.126
Số lượng quân viện trợ 913,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 37
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
5Ngày 22Giờ 508.279
Số lượng quân viện trợ 918,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 38
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
5Ngày 22Giờ 523.433
Số lượng quân viện trợ 924,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 39
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
5Ngày 22Giờ 538.586
Số lượng quân viện trợ 929,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 40
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
5Ngày 22Giờ 553.740
Số lượng quân viện trợ 934,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 41
31 Tr Lương Thực
1,6 Tr Xăng
6,2 Tr Thép
31 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
7Ngày 6Giờ 568.894
Số lượng quân viện trợ 939,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 42
31 Tr Lương Thực
1,6 Tr Xăng
6,2 Tr Thép
31 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
7Ngày 6Giờ 584.047
Số lượng quân viện trợ 945,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 43
31 Tr Lương Thực
1,6 Tr Xăng
6,2 Tr Thép
31 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
7Ngày 6Giờ 599.201
Số lượng quân viện trợ 950,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 44
31 Tr Lương Thực
1,6 Tr Xăng
6,2 Tr Thép
31 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
7Ngày 6Giờ 614.354
Số lượng quân viện trợ 955,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 45
31 Tr Lương Thực
1,6 Tr Xăng
6,2 Tr Thép
31 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
7Ngày 6Giờ 629.508
Số lượng quân viện trợ 960,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 46
33 Tr Lương Thực
1,7 Tr Xăng
6,6 Tr Thép
33 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
7Ngày 22Giờ 646.193
Số lượng quân viện trợ 966,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 47
33 Tr Lương Thực
1,7 Tr Xăng
6,6 Tr Thép
33 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
7Ngày 22Giờ 662.878
Số lượng quân viện trợ 971,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 48
33 Tr Lương Thực
1,7 Tr Xăng
6,6 Tr Thép
33 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
7Ngày 22Giờ 679.562
Số lượng quân viện trợ 976,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 49
33 Tr Lương Thực
1,7 Tr Xăng
6,6 Tr Thép
33 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
7Ngày 22Giờ 696.247
Số lượng quân viện trợ 981,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 50
33 Tr Lương Thực
1,7 Tr Xăng
6,6 Tr Thép
33 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
7Ngày 22Giờ 712.932
Số lượng quân viện trợ 987,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 51
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
9Ngày 5Giờ 729.617
Số lượng quân viện trợ 992,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 52
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
9Ngày 5Giờ 746.302
Số lượng quân viện trợ 997,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 53
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
9Ngày 5Giờ 762.986
Số lượng quân viện trợ 1,002,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 54
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
9Ngày 5Giờ 779.671
Số lượng quân viện trợ 1,008,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 55
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
9Ngày 5Giờ 796.356
Số lượng quân viện trợ 1,013,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 56
38 Tr Lương Thực
1,9 Tr Xăng
7,6 Tr Thép
38 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
9Ngày 21Giờ 814.202
Số lượng quân viện trợ 1,018,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 57
38 Tr Lương Thực
1,9 Tr Xăng
7,6 Tr Thép
38 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
9Ngày 21Giờ 832.049
Số lượng quân viện trợ 1,023,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 58
38 Tr Lương Thực
1,9 Tr Xăng
7,6 Tr Thép
38 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
9Ngày 21Giờ 849.895
Số lượng quân viện trợ 1,029,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 59
38 Tr Lương Thực
1,9 Tr Xăng
7,6 Tr Thép
38 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
9Ngày 21Giờ 867.742
Số lượng quân viện trợ 1,034,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 60
38 Tr Lương Thực
1,9 Tr Xăng
7,6 Tr Thép
38 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
9Ngày 21Giờ 885.588
Số lượng quân viện trợ 1,039,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 61
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
11Ngày 21Giờ 903.434
Số lượng quân viện trợ 1,044,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 62
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
11Ngày 21Giờ 921.281
Số lượng quân viện trợ 1,050,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 63
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
11Ngày 21Giờ 939.127
Số lượng quân viện trợ 1,055,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 64
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
11Ngày 21Giờ 956.974
Số lượng quân viện trợ 1,060,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 65
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
11Ngày 21Giờ 974.820
Số lượng quân viện trợ 1,065,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 66
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
12 Lõi Siêu Nặng
13Ngày 4Giờ 992.666
Số lượng quân viện trợ 1,071,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 67
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
12 Lõi Siêu Nặng
13Ngày 4Giờ 1.010.513
Số lượng quân viện trợ 1,076,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 68
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
12 Lõi Siêu Nặng
13Ngày 4Giờ 1.028.359
Số lượng quân viện trợ 1,081,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 69
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
12 Lõi Siêu Nặng
13Ngày 4Giờ 1.046.206
Số lượng quân viện trợ 1,086,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 70
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
12 Lõi Siêu Nặng
13Ngày 4Giờ 1.064.052
Số lượng quân viện trợ 1,092,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 71
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
17 Lõi Siêu Nặng
8Ngày 13Giờ 1.083.166
Số lượng quân viện trợ 1,097,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 72
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
17 Lõi Siêu Nặng
8Ngày 13Giờ 1.102.279
Số lượng quân viện trợ 1,102,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 73
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
17 Lõi Siêu Nặng
8Ngày 13Giờ 1.121.393
Số lượng quân viện trợ 1,107,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 74
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
17 Lõi Siêu Nặng
8Ngày 13Giờ 1.140.506
Số lượng quân viện trợ 1,113,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 75
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
17 Lõi Siêu Nặng
8Ngày 13Giờ 1.159.620
Số lượng quân viện trợ 1,118,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 76
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
41 Lõi Siêu Nặng
13Ngày 4Giờ 1.178.734
Số lượng quân viện trợ 1,123,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 77
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
41 Lõi Siêu Nặng
13Ngày 4Giờ 1.197.847
Số lượng quân viện trợ 1,128,750
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 78
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
41 Lõi Siêu Nặng
13Ngày 4Giờ 1.216.961
Số lượng quân viện trợ 1,134,000
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 79
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
41 Lõi Siêu Nặng
13Ngày 4Giờ 1.236.074
Số lượng quân viện trợ 1,139,250
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99
Cấp độ Hạng nặng 10
Cấp 80
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
41 Lõi Siêu Nặng
13Ngày 4Giờ 1.255.188
Số lượng quân viện trợ 1,144,500
Số lần nhận hỗ trợ Liên Minh 31
Thời gian tăng tốc hỗ trợ (giây) 99