Trang bị / Áo Khoác Bức Tường Bất Khuất

Áo Khoác Bức Tường Bất Khuất

Lính khiên

Thuộc tính

Cấp độSức mạnhTấn công Anh hùngHP Anh hùng Tấn công Tay saiHP Tay saiTăng cườngTiêu hao Nâng cấpVăn phòng Giám ngục
Áo Chống Bạo Động của Lính Khiên · Thường
00–0 –0
HP Lính khiên 0%
20 Kinh nghiệm Trang bị 15
11.392–204 –68
HP Lính khiên 1.6%
30 Kinh nghiệm Trang bị 15
21.596–230 –76
HP Lính khiên 1.79%
40 Kinh nghiệm Trang bị 15
31.812–254 –84
HP Lính khiên 1.98%
50 Kinh nghiệm Trang bị 15
42.028–280 –93
HP Lính khiên 2.18%
60 Kinh nghiệm Trang bị 15
52.256–306 –102
HP Lính khiên 2.37%
70 Kinh nghiệm Trang bị 15
62.484–330 –110
HP Lính khiên 2.57%
80 Kinh nghiệm Trang bị 15
72.724–356 –118
HP Lính khiên 2.77%
90 Kinh nghiệm Trang bị 15
82.976–380 –126
HP Lính khiên 2.96%
100 Kinh nghiệm Trang bị 15
93.240–406 –135
HP Lính khiên 3.16%
110 Kinh nghiệm Trang bị 15
103.516–432 –144
HP Lính khiên 3.36%
120 Kinh nghiệm Trang bị 15
113.792–456 –152
HP Lính khiên 3.55%
130 Kinh nghiệm Trang bị 15
124.080–482 –160
HP Lính khiên 3.75%
140 Kinh nghiệm Trang bị 15
134.380–506 –168
HP Lính khiên 3.95%
150 Kinh nghiệm Trang bị 15
144.692–532 –177
HP Lính khiên 4.14%
160 Kinh nghiệm Trang bị 15
155.004–558 –186
HP Lính khiên 4.34%
170 Kinh nghiệm Trang bị 15
165.340–582 –194
HP Lính khiên 4.54%
180 Kinh nghiệm Trang bị 15
175.676–608 –202
HP Lính khiên 4.73%
190 Kinh nghiệm Trang bị 15
186.036–632 –210
HP Lính khiên 4.92%
200 Kinh nghiệm Trang bị 15
196.396–658 –219
HP Lính khiên 5.12%
210 Kinh nghiệm Trang bị 15
206.780–684 –228
HP Lính khiên 5.31%
↑ 20 Nam châm
15
Áo Tấn Công của Lính Khiên · Tốt
209.322–940 –313
HP Lính khiên 7.31%
220 Kinh nghiệm Trang bị 15
219.850–974 –324
HP Lính khiên 7.58%
230 Kinh nghiệm Trang bị 15
2210.411–1.008 –336
HP Lính khiên 7.85%
240 Kinh nghiệm Trang bị 15
2310.972–1.044 –348
HP Lính khiên 8.12%
250 Kinh nghiệm Trang bị 16
2411.566–1.078 –359
HP Lính khiên 8.39%
260 Kinh nghiệm Trang bị 16
2512.176–1.112 –370
HP Lính khiên 8.66%
270 Kinh nghiệm Trang bị 16
2612.804–1.148 –382
HP Lính khiên 8.93%
280 Kinh nghiệm Trang bị 16
2713.464–1.182 –394
HP Lính khiên 9.2%
290 Kinh nghiệm Trang bị 16
2814.140–1.216 –405
HP Lính khiên 9.47%
300 Kinh nghiệm Trang bị 17
2914.833–1.252 –417
HP Lính khiên 9.73%
320 Kinh nghiệm Trang bị 17
3015.542–1.286 –428
HP Lính khiên 10.01%
340 Kinh nghiệm Trang bị 17
3116.285–1.320 –440
HP Lính khiên 10.28%
360 Kinh nghiệm Trang bị 17
3217.044–1.356 –452
HP Lính khiên 10.54%
380 Kinh nghiệm Trang bị 17
3317.820–1.390 –463
HP Lính khiên 10.82%
400 Kinh nghiệm Trang bị 18
3418.628–1.424 –474
HP Lính khiên 11.09%
420 Kinh nghiệm Trang bị 18
3519.470–1.460 –486
HP Lính khiên 11.35%
440 Kinh nghiệm Trang bị 18
3620.328–1.494 –498
HP Lính khiên 11.62%
460 Kinh nghiệm Trang bị 18
3721.218–1.528 –509
HP Lính khiên 11.9%
480 Kinh nghiệm Trang bị 18
3822.126–1.564 –521
HP Lính khiên 12.16%
500 Kinh nghiệm Trang bị 19
3923.066–1.598 –532
HP Lính khiên 12.43%
540 Kinh nghiệm Trang bị 19
4024.040–1.632 –544
HP Lính khiên 12.71%
↑ 40 Nam châm
19
Áo Chiến Thuật của Lính Khiên · Hiếm
4028.411–1.930 –643
HP Lính khiên 15.02%
580 Kinh nghiệm Trang bị 19
4129.600–1.970 –656
HP Lính khiên 15.33%
620 Kinh nghiệm Trang bị 19
4230.829–2.012 –670
HP Lính khiên 15.65%
660 Kinh nghiệm Trang bị 19
4332.077–2.052 –684
HP Lính khiên 15.97%
700 Kinh nghiệm Trang bị 20
4433.364–2.094 –698
HP Lính khiên 16.29%
740 Kinh nghiệm Trang bị 20
4534.710–2.134 –711
HP Lính khiên 16.6%
780 Kinh nghiệm Trang bị 20
4636.074–2.176 –725
HP Lính khiên 16.93%
820 Kinh nghiệm Trang bị 20
4737.498–2.216 –738
HP Lính khiên 17.24%
860 Kinh nghiệm Trang bị 20
4838.941–2.258 –752
HP Lính khiên 17.56%
900 Kinh nghiệm Trang bị 21
4940.442–2.298 –766
HP Lính khiên 17.88%
940 Kinh nghiệm Trang bị 21
5041.983–2.340 –780
HP Lính khiên 18.2%
980 Kinh nghiệm Trang bị 21
5143.582–2.380 –793
HP Lính khiên 18.51%
1.020 Kinh nghiệm Trang bị 21
5245.220–2.420 –806
HP Lính khiên 18.84%
1.060 Kinh nghiệm Trang bị 21
5346.897–2.462 –820
HP Lính khiên 19.15%
1.100 Kinh nghiệm Trang bị 22
5448.632–2.502 –834
HP Lính khiên 19.47%
1.140 Kinh nghiệm Trang bị 22
5550.407–2.544 –848
HP Lính khiên 19.79%
1.180 Kinh nghiệm Trang bị 22
5652.260–2.584 –861
HP Lính khiên 20.11%
1.220 Kinh nghiệm Trang bị 22
5754.132–2.626 –875
HP Lính khiên 20.42%
1.260 Kinh nghiệm Trang bị 22
5856.082–2.666 –888
HP Lính khiên 20.75%
1.300 Kinh nghiệm Trang bị 23
5958.090–2.708 –902
HP Lính khiên 21.06%
1.360 Kinh nghiệm Trang bị 23
6060.138–2.748 –916
HP Lính khiên 21.38%
↑ 120 Nam châm
23
Áo Vũ Trang của Lính Khiên · Sử thi
6074.016–3.384 –1.128
HP Lính khiên 26.31%
1.420 Kinh nghiệm Trang bị 23
6176.632–3.434 –1.144
HP Lính khiên 26.71%
1.480 Kinh nghiệm Trang bị 23
6279.296–3.484 –1.161
HP Lính khiên 27.1%
1.540 Kinh nghiệm Trang bị 23
6382.056–3.534 –1.178
HP Lính khiên 27.49%
1.600 Kinh nghiệm Trang bị 24
6484.888–3.584 –1.194
HP Lính khiên 27.89%
1.660 Kinh nghiệm Trang bị 24
6587.816–3.636 –1.212
HP Lính khiên 28.26%
1.720 Kinh nghiệm Trang bị 24
6690.816–3.686 –1.228
HP Lính khiên 28.67%
1.780 Kinh nghiệm Trang bị 24
6793.888–3.736 –1.245
HP Lính khiên 29.06%
1.840 Kinh nghiệm Trang bị 24
6897.056–3.786 –1.262
HP Lính khiên 29.45%
1.900 Kinh nghiệm Trang bị 25
69100.320–3.836 –1.278
HP Lính khiên 29.84%
1.980 Kinh nghiệm Trang bị 25
70103.680–3.888 –1.296
HP Lính khiên 30.24%
2.060 Kinh nghiệm Trang bị 25
71107.112–3.938 –1.312
HP Lính khiên 30.63%
2.140 Kinh nghiệm Trang bị 25
72110.664–3.988 –1.329
HP Lính khiên 31.13%
2.220 Kinh nghiệm Trang bị 25
73114.288–4.038 –1.346
HP Lính khiên 31.42%
2.300 Kinh nghiệm Trang bị 26
74118.032–4.088 –1.362
HP Lính khiên 31.8%
2.380 Kinh nghiệm Trang bị 26
75121.872–4.140 –1.380
HP Lính khiên 32.19%
2.460 Kinh nghiệm Trang bị 26
76125.832–4.190 –1.396
HP Lính khiên 32.59%
2.540 Kinh nghiệm Trang bị 26
77129.888–4.240 –1.413
HP Lính khiên 32.98%
2.620 Kinh nghiệm Trang bị 26
78134.064–4.290 –1.430
HP Lính khiên 33.37%
2.700 Kinh nghiệm Trang bị 27
79138.336–4.340 –1.446
HP Lính khiên 33.77%
2.800 Kinh nghiệm Trang bị 27
80142.752–4.392 –1.464
HP Lính khiên 34.16%
↑ 200 Nam châm
27
Áo Người Bảo Vệ · Huyền thoại
80178.440–5.490 –1.830
HP Lính khiên 42.69%
2.900 Kinh nghiệm Trang bị 27
81184.110–5.552 –1.850
HP Lính khiên 43.19%
3.000 Kinh nghiệm Trang bị 27
82189.900–5.616 –1.872
HP Lính khiên 43.68%
3.100 Kinh nghiệm Trang bị 27
83195.870–5.678 –1.892
HP Lính khiên 44.16%
3.200 Kinh nghiệm Trang bị 28
84202.020–5.742 –1.914
HP Lính khiên 44.66%
3.300 Kinh nghiệm Trang bị 28
85208.320–5.804 –1.934
HP Lính khiên 45.15%
3.400 Kinh nghiệm Trang bị 28
86214.800–5.868 –1.956
HP Lính khiên 45.63%
3.500 Kinh nghiệm Trang bị 28
87221.430–5.930 –1.976
HP Lính khiên 46.13%
3.600 Kinh nghiệm Trang bị 28
88228.270–5.994 –1.998
HP Lính khiên 46.62%
3.700 Kinh nghiệm Trang bị 29
89235.290–6.056 –2.018
HP Lính khiên 47.1%
3.800 Kinh nghiệm Trang bị 29
90242.490–6.120 –2.040
HP Lính khiên 47.6%
3.900 Kinh nghiệm Trang bị 29
91249.870–6.182 –2.060
HP Lính khiên 48.09%
4.000 Kinh nghiệm Trang bị 29
92257.460–6.246 –2.082
HP Lính khiên 48.57%
4.100 Kinh nghiệm Trang bị 29
93265.260–6.308 –2.102
HP Lính khiên 49.07%
4.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
94273.270–6.372 –2.124
HP Lính khiên 49.56%
4.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
95281.490–6.434 –2.144
HP Lính khiên 50.04%
4.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
96289.950–6.498 –2.166
HP Lính khiên 50.54%
4.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
97298.590–6.560 –2.186
HP Lính khiên 51.03%
4.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
98307.500–6.624 –2.208
HP Lính khiên 51.51%
4.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
99316.620–6.686 –2.228
HP Lính khiên 52.01%
4.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
100326.010–6.750 –2.250
HP Lính khiên 52.5%
↑ 400 Nam châm
30
Áo Người Bảo Vệ · Huyền thoại T1
100566.010–6.750 –2.250
HP Lính khiên 52.5%
4.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
101575.400–7.262 –2.420
HP Lính khiên 56.49%
5.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
102584.790–7.326 –2.442
HP Lính khiên 56.97%
5.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
103594.180–7.388 –2.462
HP Lính khiên 57.47%
5.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
104603.570–7.452 –2.484
HP Lính khiên 57.96%
5.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
105612.960–7.514 –2.504
HP Lính khiên 58.44%
5.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
106622.350–7.578 –2.526
HP Lính khiên 58.94%
5.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
107631.740–7.640 –2.546
HP Lính khiên 59.43%
5.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
108641.130–7.704 –2.568
HP Lính khiên 59.91%
5.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
109650.520–7.766 –2.588
HP Lính khiên 60.41%
5.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
110659.910–7.830 –2.610
HP Lính khiên 60.9%
5.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
111669.300–7.892 –2.630
HP Lính khiên 61.38%
6.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
112678.690–7.956 –2.652
HP Lính khiên 61.88%
6.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
113688.080–8.018 –2.672
HP Lính khiên 62.37%
6.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
114697.470–8.082 –2.694
HP Lính khiên 62.85%
6.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
115706.860–8.144 –2.714
HP Lính khiên 63.35%
6.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
116716.250–8.208 –2.736
HP Lính khiên 63.84%
6.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
117725.640–8.270 –2.756
HP Lính khiên 64.32%
6.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
118735.030–8.334 –2.778
HP Lính khiên 64.82%
6.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
119744.420–8.396 –2.798
HP Lính khiên 65.31%
6.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
120753.810–8.460 –2.820
HP Lính khiên 65.79%
↑ 600 Nam châm, 20 Vòng Tiềm Năng
30
Áo Người Bảo Vệ · Huyền thoại T2
120993.810–8.460 –2.820
HP Lính khiên 65.79%
6.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1211.003.200–8.522 –2.840
HP Lính khiên 66.29%
7.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1221.012.590–8.586 –2.862
HP Lính khiên 66.78%
7.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1231.021.980–8.648 –2.882
HP Lính khiên 67.26%
7.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1241.031.370–8.712 –2.904
HP Lính khiên 67.76%
7.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1251.040.760–8.774 –2.924
HP Lính khiên 68.25%
7.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1261.050.150–8.838 –2.946
HP Lính khiên 68.73%
7.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1271.059.540–8.900 –2.966
HP Lính khiên 69.23%
7.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1281.068.930–8.964 –2.988
HP Lính khiên 69.72%
7.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1291.078.320–9.026 –3.008
HP Lính khiên 70.2%
7.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1301.087.710–9.090 –3.030
HP Lính khiên 70.7%
7.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1311.097.100–9.152 –3.050
HP Lính khiên 71.19%
8.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1321.106.490–9.216 –3.072
HP Lính khiên 71.67%
8.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1331.115.880–9.278 –3.092
HP Lính khiên 72.17%
8.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1341.125.270–9.342 –3.114
HP Lính khiên 72.66%
8.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1351.134.660–9.404 –3.134
HP Lính khiên 73.14%
8.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1361.144.050–9.468 –3.156
HP Lính khiên 73.64%
8.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1371.153.440–9.530 –3.176
HP Lính khiên 74.13%
8.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1381.162.830–9.594 –3.198
HP Lính khiên 74.61%
8.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1391.172.220–9.656 –3.218
HP Lính khiên 75.11%
8.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1401.181.610–9.720 –3.240
HP Lính khiên 75.6%
↑ 1.000 Nam châm, 40 Vòng Tiềm Năng
30
Áo Khoác Bức Tường Bất Khuất · Đỉnh cao
1401.421.610–9.720 –3.240
HP Lính khiên 75.6%
8.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1411.431.000–9.782 –3.260
HP Lính khiên 76.08%
9.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1421.440.390–9.846 –3.282
HP Lính khiên 76.58%
9.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1431.449.780–9.908 –3.302
HP Lính khiên 77.07%
9.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1441.459.170–9.972 –3.324
HP Lính khiên 77.55%
9.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1451.468.560–10.034 –3.344
HP Lính khiên 78.05%
9.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1461.477.950–10.098 –3.366
HP Lính khiên 78.54%
9.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1471.487.340–10.160 –3.386
HP Lính khiên 79.02%
9.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1481.496.730–10.224 –3.408
HP Lính khiên 79.52%
9.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1491.506.120–10.286 –3.428
HP Lính khiên 80.01%
9.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1501.515.510–10.350 –3.450
HP Lính khiên 80.49%
9.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1511.524.900–10.412 –3.470
HP Lính khiên 80.99%
10 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1521.534.290–10.476 –3.492
HP Lính khiên 81.48%
10,1 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1531.543.680–10.538 –3.512
HP Lính khiên 81.96%
10,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1541.553.070–10.602 –3.534
HP Lính khiên 82.46%
10,3 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1551.562.460–10.664 –3.554
HP Lính khiên 82.95%
10,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1561.571.850–10.728 –3.576
HP Lính khiên 83.43%
10,5 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1571.581.240–10.790 –3.596
HP Lính khiên 83.93%
10,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1581.590.630–10.854 –3.618
HP Lính khiên 84.42%
10,7 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1591.600.020–10.916 –3.638
HP Lính khiên 84.9%
10,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1601.609.410–10.980 –3.660
HP Lính khiên 85.4%
↑ 1.000 Nam châm, 60 Vòng Tiềm Năng
30
Áo Khoác Bức Tường Bất Khuất · Đỉnh cao T1
1601.849.410–10.980 –3.660
HP Lính khiên 85.4%
11 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1611.858.800–11.042 –3.680
HP Lính khiên 85.89%
11,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1621.868.190–11.106 –3.702
HP Lính khiên 86.37%
11,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1631.877.580–11.168 –3.722
HP Lính khiên 86.87%
11,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1641.886.970–11.232 –3.744
HP Lính khiên 87.36%
11,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1651.896.360–11.294 –3.764
HP Lính khiên 87.84%
12 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1661.905.750–11.358 –3.786
HP Lính khiên 88.34%
12,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1671.915.140–11.420 –3.806
HP Lính khiên 88.83%
12,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1681.924.530–11.484 –3.828
HP Lính khiên 89.31%
12,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1691.933.920–11.546 –3.848
HP Lính khiên 89.81%
12,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1701.943.310–11.610 –3.870
HP Lính khiên 90.3%
13 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1711.952.700–11.672 –3.890
HP Lính khiên 90.78%
13,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1721.962.090–11.736 –3.912
HP Lính khiên 91.28%
13,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1731.971.480–11.798 –3.932
HP Lính khiên 91.77%
13,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1741.980.870–11.862 –3.954
HP Lính khiên 92.25%
13,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1751.990.260–11.924 –3.974
HP Lính khiên 92.75%
14 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1761.999.650–11.988 –3.996
HP Lính khiên 93.24%
14,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1772.009.040–12.050 –4.016
HP Lính khiên 93.72%
14,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1782.018.430–12.114 –4.038
HP Lính khiên 94.22%
14,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1792.027.820–12.176 –4.058
HP Lính khiên 94.71%
14,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1802.037.210–12.240 –4.080
HP Lính khiên 95.19%
↑ 2.000 Nam châm, 80 Vòng Tiềm Năng
30
Áo Khoác Bức Tường Bất Khuất · Đỉnh cao T2
1802.277.210–12.240 –4.080
HP Lính khiên 95.19%
15 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1812.286.600–12.302 –4.100
HP Lính khiên 95.69%
15,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1822.295.990–12.366 –4.122
HP Lính khiên 96.18%
15,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1832.305.380–12.428 –4.142
HP Lính khiên 96.66%
15,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1842.314.770–12.492 –4.164
HP Lính khiên 97.16%
15,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1852.324.160–12.554 –4.184
HP Lính khiên 97.65%
16 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1862.333.550–12.618 –4.206
HP Lính khiên 98.13%
16,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1872.342.940–12.680 –4.226
HP Lính khiên 98.63%
16,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1882.352.330–12.744 –4.248
HP Lính khiên 99.12%
16,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1892.361.720–12.806 –4.268
HP Lính khiên 99.6%
16,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1902.371.110–12.870 –4.290
HP Lính khiên 100.1%
17 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1912.380.500–12.932 –4.310
HP Lính khiên 100.59%
17,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1922.389.890–12.996 –4.332
HP Lính khiên 101.07%
17,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1932.399.280–13.058 –4.352
HP Lính khiên 101.57%
17,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1942.408.670–13.122 –4.374
HP Lính khiên 102.06%
17,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1952.418.060–13.184 –4.394
HP Lính khiên 102.54%
18 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1962.427.450–13.248 –4.416
HP Lính khiên 103.04%
18,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1972.436.840–13.310 –4.436
HP Lính khiên 103.53%
18,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1982.446.230–13.374 –4.458
HP Lính khiên 104.01%
18,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1992.455.620–13.436 –4.478
HP Lính khiên 104.51%
19 N Kinh nghiệm Trang bị 30
2002.465.010–13.500 –4.500
HP Lính khiên 105%
↑ 2.000 Nam châm, 100 Vòng Tiềm Năng
30
Áo Khoác Bức Tường Bất Khuất · Đỉnh cao T3
2002.705.010–13.500 –4.500
HP Lính khiên 105%
30

Tăng cường

Cấp độTăng cường
🔒 Cấp 100Phòng thủ đội bắt giữ 10%
🔒 Cấp 120Tấn công Lính khiên 20%
🔒 Cấp 140HP đội bắt giữ 7.5%
🔒 Cấp 160Phòng thủ Lính khiên 30%
🔒 Cấp 180Tấn công đội bắt giữ 15%
🔒 Cấp 200Tấn công Lính khiên 50%

Cấp độ cải tạo

Cấp độ cải tạoThuộc tínhSức mạnhTiêu hao Nâng cấp
0+0%+0%20 Bánh răng Chính xác
1+10%+10%40 Bánh răng Chính xác
2+20%+20%60 Bánh răng Chính xác
3+30%+30%80 Bánh răng Chính xác
4+40%+40%100 Bánh răng Chính xác
5+50%+50%120 Bánh răng Chính xác
6+60%+60%140 Bánh răng Chính xác
7+70%+70%160 Bánh răng Chính xác
8+80%+80%180 Bánh răng Chính xác
9+90%+90%200 Bánh răng Chính xác
10+100%+100%220 Bánh răng Chính xác, 200 Nam châm
11+110%+110%240 Bánh răng Chính xác, 400 Nam châm
12+120%+120%260 Bánh răng Chính xác, 600 Nam châm
13+130%+130%280 Bánh răng Chính xác, 800 Nam châm
14+140%+140%300 Bánh răng Chính xác, 1.000 Nam châm
15+150%+150%320 Bánh răng Chính xác, 1.200 Nam châm
16+160%+160%340 Bánh răng Chính xác, 1.400 Nam châm
17+170%+170%360 Bánh răng Chính xác, 1.600 Nam châm
18+180%+180%380 Bánh răng Chính xác, 1.800 Nam châm
19+190%+190%400 Bánh răng Chính xác, 2.000 Nam châm
20+200%+200%