Trang bị / Mũ Bảo Hiểm Tai Họa Rực Cháy

Mũ Bảo Hiểm Tai Họa Rực Cháy

Lính ném bom

Thuộc tính

Cấp độSức mạnhTấn công Anh hùngHP Anh hùng Tấn công Tay saiHP Tay saiTăng cườngTiêu hao Nâng cấpVăn phòng Giám ngục
Mũ Chống Bạo Động của Lính Ném Lựu Đạn · Thường
00–0 –0
HP Lính ném bom 0%
20 Kinh nghiệm Trang bị 15
11.392–136 –45
HP Lính ném bom 1.6%
30 Kinh nghiệm Trang bị 15
21.596–152 –50
HP Lính ném bom 1.79%
40 Kinh nghiệm Trang bị 15
31.812–170 –56
HP Lính ném bom 1.98%
50 Kinh nghiệm Trang bị 15
42.028–186 –62
HP Lính ném bom 2.18%
60 Kinh nghiệm Trang bị 15
52.256–204 –68
HP Lính ném bom 2.37%
70 Kinh nghiệm Trang bị 15
62.484–220 –73
HP Lính ném bom 2.57%
80 Kinh nghiệm Trang bị 15
72.724–236 –78
HP Lính ném bom 2.77%
90 Kinh nghiệm Trang bị 15
82.976–254 –84
HP Lính ném bom 2.96%
100 Kinh nghiệm Trang bị 15
93.240–270 –90
HP Lính ném bom 3.16%
110 Kinh nghiệm Trang bị 15
103.516–288 –96
HP Lính ném bom 3.36%
120 Kinh nghiệm Trang bị 15
113.792–304 –101
HP Lính ném bom 3.55%
130 Kinh nghiệm Trang bị 15
124.080–320 –106
HP Lính ném bom 3.75%
140 Kinh nghiệm Trang bị 15
134.380–338 –112
HP Lính ném bom 3.95%
150 Kinh nghiệm Trang bị 15
144.692–354 –118
HP Lính ném bom 4.14%
160 Kinh nghiệm Trang bị 15
155.004–372 –124
HP Lính ném bom 4.34%
170 Kinh nghiệm Trang bị 15
165.340–388 –129
HP Lính ném bom 4.54%
180 Kinh nghiệm Trang bị 15
175.676–404 –134
HP Lính ném bom 4.73%
190 Kinh nghiệm Trang bị 15
186.036–422 –140
HP Lính ném bom 4.92%
200 Kinh nghiệm Trang bị 15
196.396–438 –146
HP Lính ném bom 5.12%
210 Kinh nghiệm Trang bị 15
206.780–456 –152
HP Lính ném bom 5.31%
↑ 20 Nam châm
15
Mũ Tấn Công của Lính Ném Lựu Đạn · Tốt
209.322–626 –208
HP Lính ném bom 7.31%
220 Kinh nghiệm Trang bị 15
219.850–650 –216
HP Lính ném bom 7.58%
230 Kinh nghiệm Trang bị 15
2210.411–672 –224
HP Lính ném bom 7.85%
240 Kinh nghiệm Trang bị 15
2310.972–696 –232
HP Lính ném bom 8.12%
250 Kinh nghiệm Trang bị 16
2411.566–718 –239
HP Lính ném bom 8.39%
260 Kinh nghiệm Trang bị 16
2512.176–742 –247
HP Lính ném bom 8.66%
270 Kinh nghiệm Trang bị 16
2612.804–764 –254
HP Lính ném bom 8.93%
280 Kinh nghiệm Trang bị 16
2713.464–788 –262
HP Lính ném bom 9.2%
290 Kinh nghiệm Trang bị 16
2814.140–810 –270
HP Lính ném bom 9.47%
300 Kinh nghiệm Trang bị 17
2914.833–834 –278
HP Lính ném bom 9.73%
320 Kinh nghiệm Trang bị 17
3015.542–858 –286
HP Lính ném bom 10.01%
340 Kinh nghiệm Trang bị 17
3116.285–880 –293
HP Lính ném bom 10.28%
360 Kinh nghiệm Trang bị 17
3217.044–904 –301
HP Lính ném bom 10.54%
380 Kinh nghiệm Trang bị 17
3317.820–926 –308
HP Lính ném bom 10.82%
400 Kinh nghiệm Trang bị 18
3418.628–950 –316
HP Lính ném bom 11.09%
420 Kinh nghiệm Trang bị 18
3519.470–972 –324
HP Lính ném bom 11.35%
440 Kinh nghiệm Trang bị 18
3620.328–996 –332
HP Lính ném bom 11.62%
460 Kinh nghiệm Trang bị 18
3721.218–1.018 –339
HP Lính ném bom 11.9%
480 Kinh nghiệm Trang bị 18
3822.126–1.042 –347
HP Lính ném bom 12.16%
500 Kinh nghiệm Trang bị 19
3923.066–1.064 –354
HP Lính ném bom 12.43%
540 Kinh nghiệm Trang bị 19
4024.040–1.088 –362
HP Lính ném bom 12.71%
↑ 40 Nam châm
19
Mũ Chiến Thuật của Lính Ném Lựu Đạn · Hiếm
4028.411–1.286 –428
HP Lính ném bom 15.02%
580 Kinh nghiệm Trang bị 19
4129.600–1.314 –438
HP Lính ném bom 15.33%
620 Kinh nghiệm Trang bị 19
4230.829–1.340 –446
HP Lính ném bom 15.65%
660 Kinh nghiệm Trang bị 19
4332.077–1.368 –456
HP Lính ném bom 15.97%
700 Kinh nghiệm Trang bị 20
4433.364–1.396 –465
HP Lính ném bom 16.29%
740 Kinh nghiệm Trang bị 20
4534.710–1.422 –474
HP Lính ném bom 16.6%
780 Kinh nghiệm Trang bị 20
4636.074–1.450 –483
HP Lính ném bom 16.93%
820 Kinh nghiệm Trang bị 20
4737.498–1.478 –492
HP Lính ném bom 17.24%
860 Kinh nghiệm Trang bị 20
4838.941–1.504 –501
HP Lính ném bom 17.56%
900 Kinh nghiệm Trang bị 21
4940.442–1.532 –510
HP Lính ném bom 17.88%
940 Kinh nghiệm Trang bị 21
5041.983–1.560 –520
HP Lính ném bom 18.2%
980 Kinh nghiệm Trang bị 21
5143.582–1.586 –528
HP Lính ném bom 18.51%
1.020 Kinh nghiệm Trang bị 21
5245.220–1.614 –538
HP Lính ném bom 18.84%
1.060 Kinh nghiệm Trang bị 21
5346.897–1.640 –546
HP Lính ném bom 19.15%
1.100 Kinh nghiệm Trang bị 22
5448.632–1.668 –556
HP Lính ném bom 19.47%
1.140 Kinh nghiệm Trang bị 22
5550.407–1.696 –565
HP Lính ném bom 19.79%
1.180 Kinh nghiệm Trang bị 22
5652.260–1.722 –574
HP Lính ném bom 20.11%
1.220 Kinh nghiệm Trang bị 22
5754.132–1.750 –583
HP Lính ném bom 20.42%
1.260 Kinh nghiệm Trang bị 22
5856.082–1.778 –592
HP Lính ném bom 20.75%
1.300 Kinh nghiệm Trang bị 23
5958.090–1.804 –601
HP Lính ném bom 21.06%
1.360 Kinh nghiệm Trang bị 23
6060.138–1.832 –610
HP Lính ném bom 21.38%
↑ 120 Nam châm
23
Mũ Vũ Trang của Lính Ném Lựu Đạn · Sử thi
6074.016–2.256 –752
HP Lính ném bom 26.31%
1.420 Kinh nghiệm Trang bị 23
6176.632–2.288 –762
HP Lính ném bom 26.71%
1.480 Kinh nghiệm Trang bị 23
6279.296–2.322 –774
HP Lính ném bom 27.1%
1.540 Kinh nghiệm Trang bị 23
6382.056–2.356 –785
HP Lính ném bom 27.49%
1.600 Kinh nghiệm Trang bị 24
6484.888–2.390 –796
HP Lính ném bom 27.89%
1.660 Kinh nghiệm Trang bị 24
6587.816–2.424 –808
HP Lính ném bom 28.26%
1.720 Kinh nghiệm Trang bị 24
6690.816–2.456 –818
HP Lính ném bom 28.67%
1.780 Kinh nghiệm Trang bị 24
6793.888–2.490 –830
HP Lính ném bom 29.06%
1.840 Kinh nghiệm Trang bị 24
6897.056–2.524 –841
HP Lính ném bom 29.45%
1.900 Kinh nghiệm Trang bị 25
69100.320–2.558 –852
HP Lính ném bom 29.84%
1.980 Kinh nghiệm Trang bị 25
70103.680–2.592 –864
HP Lính ném bom 30.24%
2.060 Kinh nghiệm Trang bị 25
71107.112–2.624 –874
HP Lính ném bom 30.63%
2.140 Kinh nghiệm Trang bị 25
72110.664–2.658 –886
HP Lính ném bom 31.13%
2.220 Kinh nghiệm Trang bị 25
73114.288–2.692 –897
HP Lính ném bom 31.42%
2.300 Kinh nghiệm Trang bị 26
74118.032–2.726 –908
HP Lính ném bom 31.8%
2.380 Kinh nghiệm Trang bị 26
75121.872–2.760 –920
HP Lính ném bom 32.19%
2.460 Kinh nghiệm Trang bị 26
76125.832–2.792 –930
HP Lính ném bom 32.59%
2.540 Kinh nghiệm Trang bị 26
77129.888–2.826 –942
HP Lính ném bom 32.98%
2.620 Kinh nghiệm Trang bị 26
78134.064–2.860 –953
HP Lính ném bom 33.37%
2.700 Kinh nghiệm Trang bị 27
79138.336–2.894 –964
HP Lính ném bom 33.77%
2.800 Kinh nghiệm Trang bị 27
80142.752–2.928 –976
HP Lính ném bom 34.16%
↑ 200 Nam châm
27
Mũ Kẻ Phá Hoại · Huyền thoại
80178.440–3.660 –1.220
HP Lính ném bom 42.69%
2.900 Kinh nghiệm Trang bị 27
81184.110–3.702 –1.234
HP Lính ném bom 43.19%
3.000 Kinh nghiệm Trang bị 27
82189.900–3.744 –1.248
HP Lính ném bom 43.68%
3.100 Kinh nghiệm Trang bị 27
83195.870–3.786 –1.262
HP Lính ném bom 44.16%
3.200 Kinh nghiệm Trang bị 28
84202.020–3.828 –1.276
HP Lính ném bom 44.66%
3.300 Kinh nghiệm Trang bị 28
85208.320–3.870 –1.290
HP Lính ném bom 45.15%
3.400 Kinh nghiệm Trang bị 28
86214.800–3.912 –1.304
HP Lính ném bom 45.63%
3.500 Kinh nghiệm Trang bị 28
87221.430–3.954 –1.318
HP Lính ném bom 46.13%
3.600 Kinh nghiệm Trang bị 28
88228.270–3.996 –1.332
HP Lính ném bom 46.62%
3.700 Kinh nghiệm Trang bị 29
89235.290–4.038 –1.346
HP Lính ném bom 47.1%
3.800 Kinh nghiệm Trang bị 29
90242.490–4.080 –1.360
HP Lính ném bom 47.6%
3.900 Kinh nghiệm Trang bị 29
91249.870–4.122 –1.374
HP Lính ném bom 48.09%
4.000 Kinh nghiệm Trang bị 29
92257.460–4.164 –1.388
HP Lính ném bom 48.57%
4.100 Kinh nghiệm Trang bị 29
93265.260–4.206 –1.402
HP Lính ném bom 49.07%
4.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
94273.270–4.248 –1.416
HP Lính ném bom 49.56%
4.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
95281.490–4.290 –1.430
HP Lính ném bom 50.04%
4.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
96289.950–4.332 –1.444
HP Lính ném bom 50.54%
4.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
97298.590–4.374 –1.458
HP Lính ném bom 51.03%
4.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
98307.500–4.416 –1.472
HP Lính ném bom 51.51%
4.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
99316.620–4.458 –1.486
HP Lính ném bom 52.01%
4.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
100326.010–4.500 –1.500
HP Lính ném bom 52.5%
↑ 400 Nam châm
30
Mũ Kẻ Phá Hoại · Huyền thoại T1
100566.010–4.500 –1.500
HP Lính ném bom 52.5%
4.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
101575.400–4.842 –1.614
HP Lính ném bom 56.49%
5.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
102584.790–4.884 –1.628
HP Lính ném bom 56.97%
5.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
103594.180–4.926 –1.642
HP Lính ném bom 57.47%
5.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
104603.570–4.968 –1.656
HP Lính ném bom 57.96%
5.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
105612.960–5.010 –1.670
HP Lính ném bom 58.44%
5.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
106622.350–5.052 –1.684
HP Lính ném bom 58.94%
5.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
107631.740–5.094 –1.698
HP Lính ném bom 59.43%
5.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
108641.130–5.136 –1.712
HP Lính ném bom 59.91%
5.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
109650.520–5.178 –1.726
HP Lính ném bom 60.41%
5.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
110659.910–5.220 –1.740
HP Lính ném bom 60.9%
5.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
111669.300–5.262 –1.754
HP Lính ném bom 61.38%
6.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
112678.690–5.304 –1.768
HP Lính ném bom 61.88%
6.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
113688.080–5.346 –1.782
HP Lính ném bom 62.37%
6.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
114697.470–5.388 –1.796
HP Lính ném bom 62.85%
6.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
115706.860–5.430 –1.810
HP Lính ném bom 63.35%
6.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
116716.250–5.472 –1.824
HP Lính ném bom 63.84%
6.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
117725.640–5.514 –1.838
HP Lính ném bom 64.32%
6.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
118735.030–5.556 –1.852
HP Lính ném bom 64.82%
6.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
119744.420–5.598 –1.866
HP Lính ném bom 65.31%
6.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
120753.810–5.640 –1.880
HP Lính ném bom 65.79%
↑ 600 Nam châm, 20 Vòng Tiềm Năng
30
Mũ Kẻ Phá Hoại · Huyền thoại T2
120993.810–5.640 –1.880
HP Lính ném bom 65.79%
6.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1211.003.200–5.682 –1.894
HP Lính ném bom 66.29%
7.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1221.012.590–5.724 –1.908
HP Lính ném bom 66.78%
7.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1231.021.980–5.766 –1.922
HP Lính ném bom 67.26%
7.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1241.031.370–5.808 –1.936
HP Lính ném bom 67.76%
7.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1251.040.760–5.850 –1.950
HP Lính ném bom 68.25%
7.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1261.050.150–5.892 –1.964
HP Lính ném bom 68.73%
7.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1271.059.540–5.934 –1.978
HP Lính ném bom 69.23%
7.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1281.068.930–5.976 –1.992
HP Lính ném bom 69.72%
7.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1291.078.320–6.018 –2.006
HP Lính ném bom 70.2%
7.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1301.087.710–6.060 –2.020
HP Lính ném bom 70.7%
7.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1311.097.100–6.102 –2.034
HP Lính ném bom 71.19%
8.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1321.106.490–6.144 –2.048
HP Lính ném bom 71.67%
8.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1331.115.880–6.186 –2.062
HP Lính ném bom 72.17%
8.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1341.125.270–6.228 –2.076
HP Lính ném bom 72.66%
8.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1351.134.660–6.270 –2.090
HP Lính ném bom 73.14%
8.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1361.144.050–6.312 –2.104
HP Lính ném bom 73.64%
8.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1371.153.440–6.354 –2.118
HP Lính ném bom 74.13%
8.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1381.162.830–6.396 –2.132
HP Lính ném bom 74.61%
8.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1391.172.220–6.438 –2.146
HP Lính ném bom 75.11%
8.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1401.181.610–6.480 –2.160
HP Lính ném bom 75.6%
↑ 1.000 Nam châm, 40 Vòng Tiềm Năng
30
Mũ Bảo Hiểm Tai Họa Rực Cháy · Đỉnh cao
1401.421.610–6.480 –2.160
HP Lính ném bom 75.6%
8.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1411.431.000–6.522 –2.174
HP Lính ném bom 76.08%
9.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1421.440.390–6.564 –2.188
HP Lính ném bom 76.58%
9.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1431.449.780–6.606 –2.202
HP Lính ném bom 77.07%
9.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1441.459.170–6.648 –2.216
HP Lính ném bom 77.55%
9.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1451.468.560–6.690 –2.230
HP Lính ném bom 78.05%
9.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1461.477.950–6.732 –2.244
HP Lính ném bom 78.54%
9.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1471.487.340–6.774 –2.258
HP Lính ném bom 79.02%
9.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1481.496.730–6.816 –2.272
HP Lính ném bom 79.52%
9.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1491.506.120–6.858 –2.286
HP Lính ném bom 80.01%
9.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1501.515.510–6.900 –2.300
HP Lính ném bom 80.49%
9.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1511.524.900–6.942 –2.314
HP Lính ném bom 80.99%
10 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1521.534.290–6.984 –2.328
HP Lính ném bom 81.48%
10,1 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1531.543.680–7.026 –2.342
HP Lính ném bom 81.96%
10,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1541.553.070–7.068 –2.356
HP Lính ném bom 82.46%
10,3 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1551.562.460–7.110 –2.370
HP Lính ném bom 82.95%
10,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1561.571.850–7.152 –2.384
HP Lính ném bom 83.43%
10,5 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1571.581.240–7.194 –2.398
HP Lính ném bom 83.93%
10,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1581.590.630–7.236 –2.412
HP Lính ném bom 84.42%
10,7 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1591.600.020–7.278 –2.426
HP Lính ném bom 84.9%
10,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1601.609.410–7.320 –2.440
HP Lính ném bom 85.4%
↑ 1.000 Nam châm, 60 Vòng Tiềm Năng
30
Mũ Bảo Hiểm Tai Họa Rực Cháy · Đỉnh cao T1
1601.849.410–7.320 –2.440
HP Lính ném bom 85.4%
11 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1611.858.800–7.362 –2.454
HP Lính ném bom 85.89%
11,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1621.868.190–7.404 –2.468
HP Lính ném bom 86.37%
11,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1631.877.580–7.446 –2.482
HP Lính ném bom 86.87%
11,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1641.886.970–7.488 –2.496
HP Lính ném bom 87.36%
11,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1651.896.360–7.530 –2.510
HP Lính ném bom 87.84%
12 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1661.905.750–7.572 –2.524
HP Lính ném bom 88.34%
12,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1671.915.140–7.614 –2.538
HP Lính ném bom 88.83%
12,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1681.924.530–7.656 –2.552
HP Lính ném bom 89.31%
12,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1691.933.920–7.698 –2.566
HP Lính ném bom 89.81%
12,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1701.943.310–7.740 –2.580
HP Lính ném bom 90.3%
13 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1711.952.700–7.782 –2.594
HP Lính ném bom 90.78%
13,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1721.962.090–7.824 –2.608
HP Lính ném bom 91.28%
13,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1731.971.480–7.866 –2.622
HP Lính ném bom 91.77%
13,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1741.980.870–7.908 –2.636
HP Lính ném bom 92.25%
13,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1751.990.260–7.950 –2.650
HP Lính ném bom 92.75%
14 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1761.999.650–7.992 –2.664
HP Lính ném bom 93.24%
14,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1772.009.040–8.034 –2.678
HP Lính ném bom 93.72%
14,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1782.018.430–8.076 –2.692
HP Lính ném bom 94.22%
14,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1792.027.820–8.118 –2.706
HP Lính ném bom 94.71%
14,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1802.037.210–8.160 –2.720
HP Lính ném bom 95.19%
↑ 2.000 Nam châm, 80 Vòng Tiềm Năng
30
Mũ Bảo Hiểm Tai Họa Rực Cháy · Đỉnh cao T2
1802.277.210–8.160 –2.720
HP Lính ném bom 95.19%
15 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1812.286.600–8.202 –2.734
HP Lính ném bom 95.69%
15,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1822.295.990–8.244 –2.748
HP Lính ném bom 96.18%
15,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1832.305.380–8.286 –2.762
HP Lính ném bom 96.66%
15,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1842.314.770–8.328 –2.776
HP Lính ném bom 97.16%
15,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1852.324.160–8.370 –2.790
HP Lính ném bom 97.65%
16 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1862.333.550–8.412 –2.804
HP Lính ném bom 98.13%
16,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1872.342.940–8.454 –2.818
HP Lính ném bom 98.63%
16,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1882.352.330–8.496 –2.832
HP Lính ném bom 99.12%
16,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1892.361.720–8.538 –2.846
HP Lính ném bom 99.6%
16,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1902.371.110–8.580 –2.860
HP Lính ném bom 100.1%
17 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1912.380.500–8.622 –2.874
HP Lính ném bom 100.59%
17,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1922.389.890–8.664 –2.888
HP Lính ném bom 101.07%
17,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1932.399.280–8.706 –2.902
HP Lính ném bom 101.57%
17,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1942.408.670–8.748 –2.916
HP Lính ném bom 102.06%
17,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1952.418.060–8.790 –2.930
HP Lính ném bom 102.54%
18 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1962.427.450–8.832 –2.944
HP Lính ném bom 103.04%
18,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1972.436.840–8.874 –2.958
HP Lính ném bom 103.53%
18,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1982.446.230–8.916 –2.972
HP Lính ném bom 104.01%
18,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1992.455.620–8.958 –2.986
HP Lính ném bom 104.51%
19 N Kinh nghiệm Trang bị 30
2002.465.010–9.000 –3.000
HP Lính ném bom 105%
↑ 2.000 Nam châm, 100 Vòng Tiềm Năng
30
Mũ Bảo Hiểm Tai Họa Rực Cháy · Đỉnh cao T3
2002.705.010–9.000 –3.000
HP Lính ném bom 105%
30

Tăng cường

Cấp độTăng cường
🔒 Cấp 100Tấn công đội bắt giữ 10%
🔒 Cấp 120Phòng thủ Lính ném bom 20%
🔒 Cấp 140HP đội bắt giữ 7.5%
🔒 Cấp 160Tấn công Lính ném bom 30%
🔒 Cấp 180Phòng thủ đội bắt giữ 15%
🔒 Cấp 200Phòng thủ Lính ném bom 50%

Cấp độ cải tạo

Cấp độ cải tạoThuộc tínhSức mạnhTiêu hao Nâng cấp
0+0%+0%20 Bánh răng Chính xác
1+10%+10%40 Bánh răng Chính xác
2+20%+20%60 Bánh răng Chính xác
3+30%+30%80 Bánh răng Chính xác
4+40%+40%100 Bánh răng Chính xác
5+50%+50%120 Bánh răng Chính xác
6+60%+60%140 Bánh răng Chính xác
7+70%+70%160 Bánh răng Chính xác
8+80%+80%180 Bánh răng Chính xác
9+90%+90%200 Bánh răng Chính xác
10+100%+100%220 Bánh răng Chính xác, 200 Nam châm
11+110%+110%240 Bánh răng Chính xác, 400 Nam châm
12+120%+120%260 Bánh răng Chính xác, 600 Nam châm
13+130%+130%280 Bánh răng Chính xác, 800 Nam châm
14+140%+140%300 Bánh răng Chính xác, 1.000 Nam châm
15+150%+150%320 Bánh răng Chính xác, 1.200 Nam châm
16+160%+160%340 Bánh răng Chính xác, 1.400 Nam châm
17+170%+170%360 Bánh răng Chính xác, 1.600 Nam châm
18+180%+180%380 Bánh răng Chính xác, 1.800 Nam châm
19+190%+190%400 Bánh răng Chính xác, 2.000 Nam châm
20+200%+200%