Trang bị / Găng Tay Tai Họa Rực Cháy

Găng Tay Tai Họa Rực Cháy

Lính ném bom

Thuộc tính

Cấp độSức mạnhTấn công Anh hùngHP Anh hùng Tấn công Tay saiHP Tay saiTăng cườngTiêu hao Nâng cấpVăn phòng Giám ngục
Găng Tay Chống Bạo Động của Lính Ném Lựu Đạn · Thường
0000 00
Sát thương Lính ném bom 0%
20 Kinh nghiệm Trang bị 15
11.39226136 845
Sát thương Lính ném bom 1.6%
30 Kinh nghiệm Trang bị 15
21.59630152 1050
Sát thương Lính ném bom 1.79%
40 Kinh nghiệm Trang bị 15
31.81234170 1156
Sát thương Lính ném bom 1.98%
50 Kinh nghiệm Trang bị 15
42.02836186 1262
Sát thương Lính ném bom 2.18%
60 Kinh nghiệm Trang bị 15
52.25640204 1368
Sát thương Lính ném bom 2.37%
70 Kinh nghiệm Trang bị 15
62.48444220 1473
Sát thương Lính ném bom 2.57%
80 Kinh nghiệm Trang bị 15
72.72446236 1578
Sát thương Lính ném bom 2.77%
90 Kinh nghiệm Trang bị 15
82.97650254 1684
Sát thương Lính ném bom 2.96%
100 Kinh nghiệm Trang bị 15
93.24054270 1890
Sát thương Lính ném bom 3.16%
110 Kinh nghiệm Trang bị 15
103.51656288 1896
Sát thương Lính ném bom 3.36%
120 Kinh nghiệm Trang bị 15
113.79260304 20101
Sát thương Lính ném bom 3.55%
130 Kinh nghiệm Trang bị 15
124.08064320 21106
Sát thương Lính ném bom 3.75%
140 Kinh nghiệm Trang bị 15
134.38066338 22112
Sát thương Lính ném bom 3.95%
150 Kinh nghiệm Trang bị 15
144.69270354 23118
Sát thương Lính ném bom 4.14%
160 Kinh nghiệm Trang bị 15
155.00474372 24124
Sát thương Lính ném bom 4.34%
170 Kinh nghiệm Trang bị 15
165.34076388 25129
Sát thương Lính ném bom 4.54%
180 Kinh nghiệm Trang bị 15
175.67680404 26134
Sát thương Lính ném bom 4.73%
190 Kinh nghiệm Trang bị 15
186.03684422 28140
Sát thương Lính ném bom 4.92%
200 Kinh nghiệm Trang bị 15
196.39686438 28146
Sát thương Lính ném bom 5.12%
210 Kinh nghiệm Trang bị 15
206.78090456 30152
Sát thương Lính ném bom 5.31%
↑ 20 Nam châm
15
Găng Tay Tấn Công của Lính Ném Lựu Đạn · Tốt
209.322124626 41208
Sát thương Lính ném bom 7.31%
220 Kinh nghiệm Trang bị 15
219.850128650 42216
Sát thương Lính ném bom 7.58%
230 Kinh nghiệm Trang bị 15
2210.411134672 44224
Sát thương Lính ném bom 7.85%
240 Kinh nghiệm Trang bị 15
2310.972138696 46232
Sát thương Lính ném bom 8.12%
250 Kinh nghiệm Trang bị 16
2411.566142718 47239
Sát thương Lính ném bom 8.39%
260 Kinh nghiệm Trang bị 16
2512.176148742 49247
Sát thương Lính ném bom 8.66%
270 Kinh nghiệm Trang bị 16
2612.804152764 50254
Sát thương Lính ném bom 8.93%
280 Kinh nghiệm Trang bị 16
2713.464156788 52262
Sát thương Lính ném bom 9.2%
290 Kinh nghiệm Trang bị 16
2814.140162810 54270
Sát thương Lính ném bom 9.47%
300 Kinh nghiệm Trang bị 17
2914.833166834 55278
Sát thương Lính ném bom 9.73%
320 Kinh nghiệm Trang bị 17
3015.542170858 56286
Sát thương Lính ném bom 10.01%
340 Kinh nghiệm Trang bị 17
3116.285176880 58293
Sát thương Lính ném bom 10.28%
360 Kinh nghiệm Trang bị 17
3217.044180904 60301
Sát thương Lính ném bom 10.54%
380 Kinh nghiệm Trang bị 17
3317.820184926 61308
Sát thương Lính ném bom 10.82%
400 Kinh nghiệm Trang bị 18
3418.628188950 62316
Sát thương Lính ném bom 11.09%
420 Kinh nghiệm Trang bị 18
3519.470194972 64324
Sát thương Lính ném bom 11.35%
440 Kinh nghiệm Trang bị 18
3620.328198996 66332
Sát thương Lính ném bom 11.62%
460 Kinh nghiệm Trang bị 18
3721.2182021.018 67339
Sát thương Lính ném bom 11.9%
480 Kinh nghiệm Trang bị 18
3822.1262081.042 69347
Sát thương Lính ném bom 12.16%
500 Kinh nghiệm Trang bị 19
3923.0662121.064 70354
Sát thương Lính ném bom 12.43%
540 Kinh nghiệm Trang bị 19
4024.0402161.088 72362
Sát thương Lính ném bom 12.71%
↑ 40 Nam châm
19
Găng Tay Chiến Thuật của Lính Ném Lựu Đạn · Hiếm
4028.4112561.286 85428
Sát thương Lính ném bom 15.02%
580 Kinh nghiệm Trang bị 19
4129.6002621.314 87438
Sát thương Lính ném bom 15.33%
620 Kinh nghiệm Trang bị 19
4230.8292661.340 88446
Sát thương Lính ném bom 15.65%
660 Kinh nghiệm Trang bị 19
4332.0772721.368 90456
Sát thương Lính ném bom 15.97%
700 Kinh nghiệm Trang bị 20
4433.3642781.396 92465
Sát thương Lính ném bom 16.29%
740 Kinh nghiệm Trang bị 20
4534.7102841.422 94474
Sát thương Lính ném bom 16.6%
780 Kinh nghiệm Trang bị 20
4636.0742881.450 96483
Sát thương Lính ném bom 16.93%
820 Kinh nghiệm Trang bị 20
4737.4982941.478 98492
Sát thương Lính ném bom 17.24%
860 Kinh nghiệm Trang bị 20
4838.9413001.504 100501
Sát thương Lính ném bom 17.56%
900 Kinh nghiệm Trang bị 21
4940.4423061.532 102510
Sát thương Lính ném bom 17.88%
940 Kinh nghiệm Trang bị 21
5041.9833121.560 104520
Sát thương Lính ném bom 18.2%
980 Kinh nghiệm Trang bị 21
5143.5823161.586 105528
Sát thương Lính ném bom 18.51%
1.020 Kinh nghiệm Trang bị 21
5245.2203221.614 107538
Sát thương Lính ném bom 18.84%
1.060 Kinh nghiệm Trang bị 21
5346.8973281.640 109546
Sát thương Lính ném bom 19.15%
1.100 Kinh nghiệm Trang bị 22
5448.6323321.668 110556
Sát thương Lính ném bom 19.47%
1.140 Kinh nghiệm Trang bị 22
5550.4073381.696 112565
Sát thương Lính ném bom 19.79%
1.180 Kinh nghiệm Trang bị 22
5652.2603441.722 114574
Sát thương Lính ném bom 20.11%
1.220 Kinh nghiệm Trang bị 22
5754.1323481.750 116583
Sát thương Lính ném bom 20.42%
1.260 Kinh nghiệm Trang bị 22
5856.0823541.778 118592
Sát thương Lính ném bom 20.75%
1.300 Kinh nghiệm Trang bị 23
5958.0903601.804 120601
Sát thương Lính ném bom 21.06%
1.360 Kinh nghiệm Trang bị 23
6060.1383661.832 122610
Sát thương Lính ném bom 21.38%
↑ 120 Nam châm
23
Găng tay Vũ trang Lính Ném Bom · Sử thi
6074.0164502.256 150752
Sát thương Lính ném bom 26.31%
1.420 Kinh nghiệm Trang bị 23
6176.6324562.288 152762
Sát thương Lính ném bom 26.71%
1.480 Kinh nghiệm Trang bị 23
6279.2964642.322 154774
Sát thương Lính ném bom 27.1%
1.540 Kinh nghiệm Trang bị 23
6382.0564702.356 156785
Sát thương Lính ném bom 27.49%
1.600 Kinh nghiệm Trang bị 24
6484.8884762.390 158796
Sát thương Lính ném bom 27.89%
1.660 Kinh nghiệm Trang bị 24
6587.8164842.424 161808
Sát thương Lính ném bom 28.26%
1.720 Kinh nghiệm Trang bị 24
6690.8164902.456 163818
Sát thương Lính ném bom 28.67%
1.780 Kinh nghiệm Trang bị 24
6793.8884962.490 165830
Sát thương Lính ném bom 29.06%
1.840 Kinh nghiệm Trang bị 24
6897.0565042.524 168841
Sát thương Lính ném bom 29.45%
1.900 Kinh nghiệm Trang bị 25
69100.3205102.558 170852
Sát thương Lính ném bom 29.84%
1.980 Kinh nghiệm Trang bị 25
70103.6805182.592 172864
Sát thương Lính ném bom 30.24%
2.060 Kinh nghiệm Trang bị 25
71107.1125242.624 174874
Sát thương Lính ném bom 30.63%
2.140 Kinh nghiệm Trang bị 25
72110.6645302.658 176886
Sát thương Lính ném bom 31.13%
2.220 Kinh nghiệm Trang bị 25
73114.2885382.692 179897
Sát thương Lính ném bom 31.42%
2.300 Kinh nghiệm Trang bị 26
74118.0325442.726 181908
Sát thương Lính ném bom 31.8%
2.380 Kinh nghiệm Trang bị 26
75121.8725522.760 184920
Sát thương Lính ném bom 32.19%
2.460 Kinh nghiệm Trang bị 26
76125.8325582.792 186930
Sát thương Lính ném bom 32.59%
2.540 Kinh nghiệm Trang bị 26
77129.8885642.826 188942
Sát thương Lính ném bom 32.98%
2.620 Kinh nghiệm Trang bị 26
78134.0645722.860 190953
Sát thương Lính ném bom 33.37%
2.700 Kinh nghiệm Trang bị 27
79138.3365782.894 192964
Sát thương Lính ném bom 33.77%
2.800 Kinh nghiệm Trang bị 27
80142.7525842.928 194976
Sát thương Lính ném bom 34.16%
↑ 200 Nam châm
27
Găng tay Kẻ Hủy Diệt · Huyền thoại
80178.4407323.660 2441.220
Sát thương Lính ném bom 42.69%
2.900 Kinh nghiệm Trang bị 27
81184.1107403.702 2461.234
Sát thương Lính ném bom 43.19%
3.000 Kinh nghiệm Trang bị 27
82189.9007483.744 2491.248
Sát thương Lính ném bom 43.68%
3.100 Kinh nghiệm Trang bị 27
83195.8707563.786 2521.262
Sát thương Lính ném bom 44.16%
3.200 Kinh nghiệm Trang bị 28
84202.0207643.828 2541.276
Sát thương Lính ném bom 44.66%
3.300 Kinh nghiệm Trang bị 28
85208.3207743.870 2581.290
Sát thương Lính ném bom 45.15%
3.400 Kinh nghiệm Trang bị 28
86214.8007823.912 2601.304
Sát thương Lính ném bom 45.63%
3.500 Kinh nghiệm Trang bị 28
87221.4307903.954 2631.318
Sát thương Lính ném bom 46.13%
3.600 Kinh nghiệm Trang bị 28
88228.2707983.996 2661.332
Sát thương Lính ném bom 46.62%
3.700 Kinh nghiệm Trang bị 29
89235.2908064.038 2681.346
Sát thương Lính ném bom 47.1%
3.800 Kinh nghiệm Trang bị 29
90242.4908164.080 2721.360
Sát thương Lính ném bom 47.6%
3.900 Kinh nghiệm Trang bị 29
91249.8708244.122 2741.374
Sát thương Lính ném bom 48.09%
4.000 Kinh nghiệm Trang bị 29
92257.4608324.164 2771.388
Sát thương Lính ném bom 48.57%
4.100 Kinh nghiệm Trang bị 29
93265.2608404.206 2801.402
Sát thương Lính ném bom 49.07%
4.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
94273.2708484.248 2821.416
Sát thương Lính ném bom 49.56%
4.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
95281.4908584.290 2861.430
Sát thương Lính ném bom 50.04%
4.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
96289.9508664.332 2881.444
Sát thương Lính ném bom 50.54%
4.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
97298.5908744.374 2911.458
Sát thương Lính ném bom 51.03%
4.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
98307.5008824.416 2941.472
Sát thương Lính ném bom 51.51%
4.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
99316.6208904.458 2961.486
Sát thương Lính ném bom 52.01%
4.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
100326.0109004.500 3001.500
Sát thương Lính ném bom 52.5%
↑ 400 Nam châm
30
Găng tay Kẻ Hủy Diệt · Huyền thoại T1
100566.0109004.500 3001.500
Sát thương Lính ném bom 52.5%
4.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
101575.4009684.842 3221.614
Sát thương Lính ném bom 56.49%
5.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
102584.7909764.884 3251.628
Sát thương Lính ném bom 56.97%
5.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
103594.1809844.926 3281.642
Sát thương Lính ném bom 57.47%
5.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
104603.5709924.968 3301.656
Sát thương Lính ném bom 57.96%
5.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
105612.9601.0025.010 3341.670
Sát thương Lính ném bom 58.44%
5.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
106622.3501.0105.052 3361.684
Sát thương Lính ném bom 58.94%
5.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
107631.7401.0185.094 3391.698
Sát thương Lính ném bom 59.43%
5.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
108641.1301.0265.136 3421.712
Sát thương Lính ném bom 59.91%
5.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
109650.5201.0345.178 3441.726
Sát thương Lính ném bom 60.41%
5.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
110659.9101.0445.220 3481.740
Sát thương Lính ném bom 60.9%
5.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
111669.3001.0525.262 3501.754
Sát thương Lính ném bom 61.38%
6.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
112678.6901.0605.304 3531.768
Sát thương Lính ném bom 61.88%
6.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
113688.0801.0685.346 3561.782
Sát thương Lính ném bom 62.37%
6.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
114697.4701.0765.388 3581.796
Sát thương Lính ném bom 62.85%
6.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
115706.8601.0865.430 3621.810
Sát thương Lính ném bom 63.35%
6.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
116716.2501.0945.472 3641.824
Sát thương Lính ném bom 63.84%
6.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
117725.6401.1025.514 3671.838
Sát thương Lính ném bom 64.32%
6.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
118735.0301.1105.556 3701.852
Sát thương Lính ném bom 64.82%
6.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
119744.4201.1185.598 3721.866
Sát thương Lính ném bom 65.31%
6.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
120753.8101.1285.640 3761.880
Sát thương Lính ném bom 65.79%
↑ 600 Nam châm, 20 Vòng Tiềm Năng
30
Găng tay Kẻ Hủy Diệt · Huyền thoại T2
120993.8101.1285.640 3761.880
Sát thương Lính ném bom 65.79%
6.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1211.003.2001.1365.682 3781.894
Sát thương Lính ném bom 66.29%
7.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1221.012.5901.1445.724 3811.908
Sát thương Lính ném bom 66.78%
7.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1231.021.9801.1525.766 3841.922
Sát thương Lính ném bom 67.26%
7.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1241.031.3701.1605.808 3861.936
Sát thương Lính ném bom 67.76%
7.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1251.040.7601.1705.850 3901.950
Sát thương Lính ném bom 68.25%
7.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1261.050.1501.1785.892 3921.964
Sát thương Lính ném bom 68.73%
7.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1271.059.5401.1865.934 3951.978
Sát thương Lính ném bom 69.23%
7.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1281.068.9301.1945.976 3981.992
Sát thương Lính ném bom 69.72%
7.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1291.078.3201.2026.018 4002.006
Sát thương Lính ném bom 70.2%
7.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1301.087.7101.2126.060 4042.020
Sát thương Lính ném bom 70.7%
7.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1311.097.1001.2206.102 4062.034
Sát thương Lính ném bom 71.19%
8.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1321.106.4901.2286.144 4092.048
Sát thương Lính ném bom 71.67%
8.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1331.115.8801.2366.186 4122.062
Sát thương Lính ném bom 72.17%
8.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1341.125.2701.2446.228 4142.076
Sát thương Lính ném bom 72.66%
8.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1351.134.6601.2546.270 4182.090
Sát thương Lính ném bom 73.14%
8.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1361.144.0501.2626.312 4202.104
Sát thương Lính ném bom 73.64%
8.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1371.153.4401.2706.354 4232.118
Sát thương Lính ném bom 74.13%
8.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1381.162.8301.2786.396 4262.132
Sát thương Lính ném bom 74.61%
8.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1391.172.2201.2866.438 4282.146
Sát thương Lính ném bom 75.11%
8.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1401.181.6101.2966.480 4322.160
Sát thương Lính ném bom 75.6%
↑ 1.000 Nam châm, 40 Vòng Tiềm Năng
30
Găng Tay Tai Họa Rực Cháy · Đỉnh cao
1401.421.6101.2966.480 4322.160
Sát thương Lính ném bom 75.6%
8.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1411.431.0001.3046.522 4342.174
Sát thương Lính ném bom 76.08%
9.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1421.440.3901.3126.564 4372.188
Sát thương Lính ném bom 76.58%
9.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1431.449.7801.3206.606 4402.202
Sát thương Lính ném bom 77.07%
9.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1441.459.1701.3286.648 4422.216
Sát thương Lính ném bom 77.55%
9.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1451.468.5601.3386.690 4462.230
Sát thương Lính ném bom 78.05%
9.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1461.477.9501.3466.732 4482.244
Sát thương Lính ném bom 78.54%
9.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1471.487.3401.3546.774 4512.258
Sát thương Lính ném bom 79.02%
9.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1481.496.7301.3626.816 4542.272
Sát thương Lính ném bom 79.52%
9.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1491.506.1201.3706.858 4562.286
Sát thương Lính ném bom 80.01%
9.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1501.515.5101.3806.900 4602.300
Sát thương Lính ném bom 80.49%
9.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1511.524.9001.3886.942 4622.314
Sát thương Lính ném bom 80.99%
10 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1521.534.2901.3966.984 4652.328
Sát thương Lính ném bom 81.48%
10,1 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1531.543.6801.4047.026 4682.342
Sát thương Lính ném bom 81.96%
10,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1541.553.0701.4127.068 4702.356
Sát thương Lính ném bom 82.46%
10,3 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1551.562.4601.4227.110 4742.370
Sát thương Lính ném bom 82.95%
10,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1561.571.8501.4307.152 4762.384
Sát thương Lính ném bom 83.43%
10,5 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1571.581.2401.4387.194 4792.398
Sát thương Lính ném bom 83.93%
10,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1581.590.6301.4467.236 4822.412
Sát thương Lính ném bom 84.42%
10,7 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1591.600.0201.4547.278 4842.426
Sát thương Lính ném bom 84.9%
10,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1601.609.4101.4647.320 4882.440
Sát thương Lính ném bom 85.4%
↑ 1.000 Nam châm, 60 Vòng Tiềm Năng
30
Găng Tay Tai Họa Rực Cháy · Đỉnh cao T1
1601.849.4101.4647.320 4882.440
Sát thương Lính ném bom 85.4%
11 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1611.858.8001.4727.362 4902.454
Sát thương Lính ném bom 85.89%
11,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1621.868.1901.4807.404 4932.468
Sát thương Lính ném bom 86.37%
11,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1631.877.5801.4887.446 4962.482
Sát thương Lính ném bom 86.87%
11,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1641.886.9701.4967.488 4982.496
Sát thương Lính ném bom 87.36%
11,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1651.896.3601.5067.530 5022.510
Sát thương Lính ném bom 87.84%
12 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1661.905.7501.5147.572 5042.524
Sát thương Lính ném bom 88.34%
12,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1671.915.1401.5227.614 5072.538
Sát thương Lính ném bom 88.83%
12,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1681.924.5301.5307.656 5102.552
Sát thương Lính ném bom 89.31%
12,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1691.933.9201.5387.698 5122.566
Sát thương Lính ném bom 89.81%
12,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1701.943.3101.5487.740 5162.580
Sát thương Lính ném bom 90.3%
13 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1711.952.7001.5567.782 5182.594
Sát thương Lính ném bom 90.78%
13,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1721.962.0901.5647.824 5212.608
Sát thương Lính ném bom 91.28%
13,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1731.971.4801.5727.866 5242.622
Sát thương Lính ném bom 91.77%
13,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1741.980.8701.5807.908 5262.636
Sát thương Lính ném bom 92.25%
13,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1751.990.2601.5907.950 5302.650
Sát thương Lính ném bom 92.75%
14 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1761.999.6501.5987.992 5322.664
Sát thương Lính ném bom 93.24%
14,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1772.009.0401.6068.034 5352.678
Sát thương Lính ném bom 93.72%
14,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1782.018.4301.6148.076 5382.692
Sát thương Lính ném bom 94.22%
14,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1792.027.8201.6228.118 5402.706
Sát thương Lính ném bom 94.71%
14,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1802.037.2101.6328.160 5442.720
Sát thương Lính ném bom 95.19%
↑ 2.000 Nam châm, 80 Vòng Tiềm Năng
30
Găng Tay Tai Họa Rực Cháy · Đỉnh cao T2
1802.277.2101.6328.160 5442.720
Sát thương Lính ném bom 95.19%
15 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1812.286.6001.6408.202 5462.734
Sát thương Lính ném bom 95.69%
15,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1822.295.9901.6488.244 5492.748
Sát thương Lính ném bom 96.18%
15,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1832.305.3801.6568.286 5522.762
Sát thương Lính ném bom 96.66%
15,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1842.314.7701.6648.328 5542.776
Sát thương Lính ném bom 97.16%
15,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1852.324.1601.6748.370 5582.790
Sát thương Lính ném bom 97.65%
16 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1862.333.5501.6828.412 5602.804
Sát thương Lính ném bom 98.13%
16,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1872.342.9401.6908.454 5632.818
Sát thương Lính ném bom 98.63%
16,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1882.352.3301.6988.496 5662.832
Sát thương Lính ném bom 99.12%
16,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1892.361.7201.7068.538 5682.846
Sát thương Lính ném bom 99.6%
16,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1902.371.1101.7168.580 5722.860
Sát thương Lính ném bom 100.1%
17 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1912.380.5001.7248.622 5742.874
Sát thương Lính ném bom 100.59%
17,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1922.389.8901.7328.664 5772.888
Sát thương Lính ném bom 101.07%
17,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1932.399.2801.7408.706 5802.902
Sát thương Lính ném bom 101.57%
17,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1942.408.6701.7488.748 5822.916
Sát thương Lính ném bom 102.06%
17,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1952.418.0601.7588.790 5862.930
Sát thương Lính ném bom 102.54%
18 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1962.427.4501.7668.832 5882.944
Sát thương Lính ném bom 103.04%
18,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1972.436.8401.7748.874 5912.958
Sát thương Lính ném bom 103.53%
18,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1982.446.2301.7828.916 5942.972
Sát thương Lính ném bom 104.01%
18,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1992.455.6201.7908.958 5962.986
Sát thương Lính ném bom 104.51%
19 N Kinh nghiệm Trang bị 30
2002.465.0101.8009.000 6003.000
Sát thương Lính ném bom 105%
↑ 2.000 Nam châm, 100 Vòng Tiềm Năng
30
Găng Tay Tai Họa Rực Cháy · Đỉnh cao T3
2002.705.0101.8009.000 6003.000
Sát thương Lính ném bom 105%
30

Tăng cường

Cấp độTăng cường
🔒 Cấp 100Phòng thủ đội bắt giữ 10%
🔒 Cấp 120Tấn công Lính ném bom 20%
🔒 Cấp 140HP đội bắt giữ 7.5%
🔒 Cấp 160Phòng thủ Lính ném bom 30%
🔒 Cấp 180Tấn công đội bắt giữ 15%
🔒 Cấp 200Tấn công Lính ném bom 50%

Cấp độ cải tạo

Cấp độ cải tạoThuộc tínhSức mạnhTiêu hao Nâng cấp
0+0%+0%20 Bánh răng Chính xác
1+10%+10%40 Bánh răng Chính xác
2+20%+20%60 Bánh răng Chính xác
3+30%+30%80 Bánh răng Chính xác
4+40%+40%100 Bánh răng Chính xác
5+50%+50%120 Bánh răng Chính xác
6+60%+60%140 Bánh răng Chính xác
7+70%+70%160 Bánh răng Chính xác
8+80%+80%180 Bánh răng Chính xác
9+90%+90%200 Bánh răng Chính xác
10+100%+100%220 Bánh răng Chính xác, 200 Nam châm
11+110%+110%240 Bánh răng Chính xác, 400 Nam châm
12+120%+120%260 Bánh răng Chính xác, 600 Nam châm
13+130%+130%280 Bánh răng Chính xác, 800 Nam châm
14+140%+140%300 Bánh răng Chính xác, 1.000 Nam châm
15+150%+150%320 Bánh răng Chính xác, 1.200 Nam châm
16+160%+160%340 Bánh răng Chính xác, 1.400 Nam châm
17+170%+170%360 Bánh răng Chính xác, 1.600 Nam châm
18+180%+180%380 Bánh răng Chính xác, 1.800 Nam châm
19+190%+190%400 Bánh răng Chính xác, 2.000 Nam châm
20+200%+200%