Sự kiện / Sự kiện / Cuộc Đua Tiên Phong
Cuộc Đua Tiên Phong
Đánh bại đối thủ trong các cuộc thi đấu ở các thời điểm khác nhau để giành phần thưởng tiên phong.
Phần thưởng
- 1 × Mảnh Anh hùng Huyền thoại
- 35.000 × Kim Cương
- 1 × Tăng Tốc Chung 5 Phút
- 1 × Lương Thực
- 1 × Gỗ
- 1 × Thép
- 1 × Xăng
Lịch sinh hoạt
Lịch sinh hoạt
Tăng tốc công nghệ
Điểm phòng thủ cá nhân
| Tiêu hao 1 phút tăng tốc để Nghiên cứu | 60 điểm |
| Tiêu hao 1 Kim Cương | 5 điểm |
| Sử dụng 1 Thẻ điểm | 8.400 điểm |
Rương Liên Minh
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 4.400 | |
| 8.800 |
|
| 21.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 5.500 | |
| 10.900 |
|
| 26.300 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 6.600 | |
| 13.100 |
|
| 31.500 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 6.600 | |
| 13.100 |
|
| 31.500 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 7.700 | |
| 15.300 |
|
| 36.800 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.800 | |
| 17.500 |
|
| 42.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.800 | |
| 17.500 |
|
| 42.000 |
Tăng tốc xây dựng
Điểm phòng thủ cá nhân
| Tiêu hao 1 phút tăng tốc để Xây dựng | 60 điểm |
| Tiêu hao 1 Kim Cương | 5 điểm |
| Sử dụng 1 Thẻ điểm | 8.400 điểm |
Rương Liên Minh
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 4.400 | |
| 8.800 |
|
| 21.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 5.500 | |
| 10.900 |
|
| 26.300 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 6.600 | |
| 13.100 |
|
| 31.500 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 6.600 | |
| 13.100 |
|
| 31.500 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 7.700 | |
| 15.300 |
|
| 36.800 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.800 | |
| 17.500 |
|
| 42.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.800 | |
| 17.500 |
|
| 42.000 |
Tiêu hao thể lực
Điểm phòng thủ cá nhân
| Mỗi lần tiêu hao 1 Thể lực | 110 điểm |
| Tiêu hao 1 Kim Cương | 5 điểm |
| Sử dụng 1 Thẻ điểm | 8.400 điểm |
Rương Liên Minh
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 4.400 | |
| 8.800 |
|
| 21.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 5.500 | |
| 10.900 |
|
| 26.300 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 6.600 | |
| 13.100 |
|
| 31.500 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 6.600 | |
| 13.100 |
|
| 31.500 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 7.700 | |
| 15.300 |
|
| 36.800 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.800 | |
| 17.500 |
|
| 42.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.800 | |
| 17.500 |
|
| 42.000 |
Huấn luyện binh lính
Điểm phòng thủ cá nhân
| Tiêu hao 1 Kim Cương | 5 điểm |
| Huấn luyện 1 Lính cấp 1 | 5 điểm |
| Huấn luyện 1 Lính cấp 2 | 7 điểm |
| Huấn luyện 1 Lính cấp 3 | 10 điểm |
| Huấn luyện 1 Lính cấp 4 | 16 điểm |
| Huấn luyện 1 Lính cấp 5 | 23 điểm |
| Huấn luyện 1 Lính cấp 6 | 36 điểm |
| Huấn luyện 1 Lính cấp 7 | 50 điểm |
| Huấn luyện 1 Lính cấp 8 | 68 điểm |
| Huấn luyện 1 Lính cấp 9 | 90 điểm |
| Huấn luyện 1 Lính cấp 10 | 118 điểm |
| Sử dụng 1 Thẻ điểm | 8.400 điểm |
Rương Liên Minh
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 11.000 | |
| 22.000 |
|
| 52.500 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 13.800 | |
| 27.500 |
|
| 65.600 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 16.500 | |
| 33.000 |
|
| 78.800 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 16.500 | |
| 33.000 |
|
| 78.800 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 19.300 | |
| 38.500 |
|
| 91.900 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 22.000 | |
| 44.000 |
|
| 105.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 22.000 | |
| 44.000 |
|
| 105.000 |
Tuyển mộ cao cấp
Điểm phòng thủ cá nhân
| Tiêu hao 1 Kim Cương | 5 điểm |
| Thực hiện một lần Tuyển mộ thường | 1.650 điểm |
| Thực hiện một lần Chiêu mộ Cao cấp | 5.500 điểm |
| Sử dụng 1 Thẻ điểm | 8.400 điểm |
Rương Liên Minh
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.400 | |
| 16.800 |
|
| 42.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.400 | |
| 16.800 |
|
| 42.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.400 | |
| 16.800 |
|
| 42.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.400 | |
| 16.800 |
|
| 42.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.400 | |
| 16.800 |
|
| 42.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.400 | |
| 16.800 |
|
| 42.000 |
| Điểm phòng thủ cá nhân | Phần thưởng |
|---|---|
| 8.400 | |
| 16.800 |
|
| 42.000 |
Huy chương
| Huy chương | Phần thưởng |
|---|---|
| 2 |
|
| 8 |
|
| 18 |
|
| Huy chương | Phần thưởng |
|---|---|
| 2 |
|
| 8 |
|
| 18 |
|
| Huy chương | Phần thưởng |
|---|---|
| 2 |
|
| 8 |
|
| 18 |
|
| Huy chương | Phần thưởng |
|---|---|
| 2 |
|
| 8 |
|
| 18 |
|
| Huy chương | Phần thưởng |
|---|---|
| 2 |
|
| 8 |
|
| 18 |
|
| Huy chương | Phần thưởng |
|---|---|
| 2 |
|
| 8 |
|
| 18 |
|
| Huy chương | Phần thưởng |
|---|---|
| 2 |
|
| 8 |
|
| 18 |
|
Phần thưởng xếp hạng
| Xếp hạng | Phần thưởng |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4–5 | |
| 6–10 |
Quy tắc
1. Trong thời gian diễn ra sự kiện, nhận điểm thưởng bằng cách hoàn thành các mục tiêu chỉ định. 2. Khi đạt đến giá trị mục tiêu điểm, có thể nhận phần thưởng rương báu giai đoạn. 3. Thông qua việc nhận phần thưởng rương báu giai đoạn có thể nhận được huy chương sự kiện. 4. Khi số lượng huy chương sự kiện đạt đến số lượng chỉ định, có thể nhận rương báu huy chương. 5. Huy chương nhận được chỉ có thể sử dụng trong ngày, số lượng huy chương sẽ được đặt lại khi kết thúc ngày. 6. Sau khi sự kiện kết thúc, phần thưởng xếp hạng tương ứng sẽ được gửi qua thư. 7. Khi nạp tiền, có thể nhận được một số lượng thẻ điểm nhất định dựa trên số tiền nạp, sau khi sử dụng có thể tăng điểm. 8. Thẻ điểm chỉ có thể sử dụng trong ngày, vào lúc 24:00 giờ máy chủ trong ngày, tất cả thẻ điểm còn lại sẽ được tự động sử dụng.