Thông tin công trình / Phòng thí nghiệm
Phòng thí nghiệm
Nghiên cứu công nghệ, nâng cao sức mạnh của hệ thống và binh lính.
| Cấp độ | Điều kiện cần | Tiêu hao | Thời gian | Sức mạnh | Tăng cường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 200 Gỗ | 2Giây | 528 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.11% | |
| 2 | 300 Gỗ | 9Giây | 1.003 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.22% | |
| 3 | 1.500 Gỗ | 45Giây | 1.716 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.33% | |
| 4 | 600 Thép 3.000 Gỗ | 2Phút 15Giây | 2.666 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.44% | |
| 5 | 2.800 Thép 14 N Gỗ | 4Phút 30Giây | 4.092 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.55% | |
| 6 | 1.750 Xăng 7.000 Thép 35 N Gỗ | 9Phút | 6.230 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.66% | |
| 7 | 6.000 Xăng 24 N Thép 120 N Gỗ | 18Phút | 9.319 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.77% | |
| 8 | 10 N Xăng 40 N Thép 200 N Gỗ | 27Phút | 12.408 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.88% | |
| 9 | 22,5 N Xăng 90 N Thép 450 N Gỗ | 40Phút 30Giây | 15.497 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.99% | |
| 10 | 40 N Xăng 160 N Thép 800 N Gỗ | 54Phút | 19.985 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.1% | |
| 11 | 1 Tr Lương Thực 50 N Xăng 200 N Thép 1 Tr Gỗ | 1Giờ 7Phút | 24.473 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.21% | |
| 12 | 1,4 Tr Lương Thực 70 N Xăng 280 N Thép 1,4 Tr Gỗ | 1Giờ 21Phút | 28.961 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.32% | |
| 13 | 2 Tr Lương Thực 100 N Xăng 400 N Thép 2 Tr Gỗ | 1Giờ 39Phút | 36.538 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.43% | |
| 14 | 2,5 Tr Lương Thực 125 N Xăng 500 N Thép 2,5 Tr Gỗ | 2Giờ 6Phút | 44.114 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.54% | |
| 15 | 3,5 Tr Lương Thực 175 N Xăng 700 N Thép 3,5 Tr Gỗ | 2Giờ 42Phút | 51.691 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.65% | |
| 16 | 4,5 Tr Lương Thực 225 N Xăng 900 N Thép 4,5 Tr Gỗ | 4Giờ 34Phút | 62.357 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.76% | |
| 17 | 7,5 Tr Lương Thực 375 N Xăng 1,5 Tr Thép 7,5 Tr Gỗ | 5Giờ 29Phút | 73.022 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.87% | |
| 18 | 10 Tr Lương Thực 500 N Xăng 2 Tr Thép 10 Tr Gỗ | 6Giờ 51Phút | 83.688 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.98% | |
| 19 | 12,5 Tr Lương Thực 625 N Xăng 2,5 Tr Thép 12,5 Tr Gỗ | 9Giờ 52Phút | 98.842 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.09% | |
| 20 | 17,5 Tr Lương Thực 875 N Xăng 3,5 Tr Thép 17,5 Tr Gỗ | 12Giờ 20Phút | 113.995 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.2% | |
| 21 | 20 Tr Lương Thực 1 Tr Xăng 4 Tr Thép 20 Tr Gỗ | 16Giờ 2Phút | 129.149 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.31% | |
| 22 | 30 Tr Lương Thực 1,5 Tr Xăng 6 Tr Thép 30 Tr Gỗ | 1Ngày 4Phút | 151.879 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.42% | |
| 23 | 35 Tr Lương Thực 1,8 Tr Xăng 7 Tr Thép 35 Tr Gỗ | 1Ngày 9Giờ | 174.610 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.53% | |
| 24 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ | 1Ngày 23Giờ | 197.340 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.64% | |
| 25 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ | 2Ngày 18Giờ | 220.070 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.75% | |
| 26 | 85 Tr Lương Thực 4,3 Tr Xăng 17 Tr Thép 85 Tr Gỗ | 3Ngày 3Giờ | 253.466 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.86% | |
| 27 | 120 Tr Lương Thực 6 Tr Xăng 24 Tr Thép 120 Tr Gỗ | 3Ngày 19Giờ | 286.862 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.97% | |
| 28 | 160 Tr Lương Thực 8 Tr Xăng 32 Tr Thép 160 Tr Gỗ | 4Ngày 8Giờ | 320.258 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 3.08% | |
| 29 | 200 Tr Lương Thực 10 Tr Xăng 40 Tr Thép 200 Tr Gỗ | 5Ngày 33Phút | 353.654 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 3.19% | |
| 30 | 230 Tr Lương Thực 11,5 Tr Xăng 46 Tr Thép 230 Tr Gỗ | 6Ngày 40Phút | 402.204 | Tốc độ nghiên cứu công nghệ 3.3% |