Thông tin công trình / Nhà bếp
Nhà bếp
Nơi đầu bếp trong Hệ Thống thực hiện công việc nấu nướng.
| Cấp độ | Điều kiện cần | Tiêu hao | Thời gian | Sức mạnh | Tăng cường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 171 Tiền Mặt | 2Giây | 82 | ||
| 2 | 206 Tiền Mặt | 13Giây | 155 | ||
| 3 | 247 Tiền Mặt | 21Giây | 264 | ||
| 4 | 296 Tiền Mặt | 37Giây | 410 | ||
| 5 | 1.334 Tiền Mặt | 2Phút 26Giây | 629 | ||
| 6 | 3.334 Tiền Mặt | 4Phút 36Giây | 956 | ||
| 7 | 6.668 Tiền Mặt | 8Phút 53Giây | 1.432 | ||
| 8 | 22 N Tiền Mặt | 12Phút 39Giây | 1.906 | ||
| 9 | 26,4 N Tiền Mặt | 17Phút 26Giây | 2.380 | ||
| 10 | 31,7 N Tiền Mặt | 21Phút 48Giây | 3.068 | ||
| 11 | 38 N Tiền Mặt | 26Phút 9Giây | 3.757 | ||
| 12 | 95,1 N Tiền Mặt | 29Phút 1Giây | 4.446 | ||
| 13 | 114,1 N Tiền Mặt | 32Phút 23Giây | 5.609 | ||
| 14 | 136,9 N Tiền Mặt | 38Phút 15Giây | 6.772 | ||
| 15 | 205,3 N Tiền Mặt | 44Phút 37Giây | 7.934 | ||
| 16 | 246,4 N Tiền Mặt | 1Giờ 8Phút | 9.572 | ||
| 17 | 295,7 N Tiền Mặt | 1Giờ 12Phút | 11.209 | ||
| 18 | 591,3 N Tiền Mặt | 1Giờ 16Phút | 12.846 | ||
| 19 | 709,6 N Tiền Mặt | 1Giờ 38Phút | 15.172 | ||
| 20 | 851,5 N Tiền Mặt | 1Giờ 46Phút | 17.498 | ||
| 21 | 2,8 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 2Phút | 19.824 | ||
| 22 | 3,4 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 39Phút | 23.314 | ||
| 23 | 4 Tr Tiền Mặt | 3Giờ 21Phút | 26.802 | ||
| 24 | 13,4 Tr Tiền Mặt | 4Giờ 10Phút | 30.292 | ||
| 25 | 16 Tr Tiền Mặt | 5Giờ 28Phút | 33.780 | ||
| 26 | 19,2 Tr Tiền Mặt | 5Giờ 53Phút | 38.906 | ||
| 27 | 38,5 Tr Tiền Mặt | 6Giờ 33Phút | 44.032 | ||
| 28 | 46,1 Tr Tiền Mặt | 6Giờ 57Phút | 49.158 | ||
| 29 | 55,4 Tr Tiền Mặt | 7Giờ 20Phút | 54.284 | ||
| 30 | 66,5 Tr Tiền Mặt | 8Giờ 12Giây | 61.736 |