Thông tin công trình / Kho
Kho
Bảo vệ một phần tài nguyên khỏi bị kẻ thù cướp bóc. Ngoài ra, bạn có thể nhận vật phẩm tiếp tế định kỳ tại kho và nhận thể lực vào 0 giờ và 12 giờ theo giờ máy chủ hàng ngày.
| Cấp độ | Điều kiện cần | Tiêu hao | Thời gian | Sức mạnh | Tăng cường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 Gỗ | 2Giây | 528 | Sức chứa kho 10,000 | |
| 2 | 200 Gỗ | 9Giây | 1.003 | Sức chứa kho 20,000 | |
| 3 | 1.000 Gỗ | 45Giây | 1.716 | Sức chứa kho 30,000 | |
| 4 | 400 Thép 2.000 Gỗ | 2Phút 15Giây | 2.666 | Sức chứa kho 40,000 | |
| 5 | 1.600 Thép 8.000 Gỗ | 4Phút 30Giây | 4.092 | Sức chứa kho 50,000 | |
| 6 | 1.000 Xăng 4.000 Thép 20 N Gỗ | 9Phút | 6.230 | Sức chứa kho 60,000 | |
| 7 | 3.500 Xăng 14 N Thép 70 N Gỗ | 18Phút | 9.319 | Sức chứa kho 90,000 | |
| 8 | 6.000 Xăng 24 N Thép 120 N Gỗ | 27Phút | 12.408 | Sức chứa kho 130,000 | |
| 9 | 12,5 N Xăng 50 N Thép 250 N Gỗ | 40Phút 30Giây | 15.497 | Sức chứa kho 240,000 | |
| 10 | 22,5 N Xăng 90 N Thép 450 N Gỗ | 54Phút | 19.985 | Sức chứa kho 400,000 | |
| 11 | 550 N Lương Thực 27,5 N Xăng 110 N Thép 550 N Gỗ | 1Giờ 7Phút | 24.473 | Sức chứa kho 800,000 | |
| 12 | 750 N Lương Thực 37,5 N Xăng 150 N Thép 750 N Gỗ | 1Giờ 21Phút | 28.961 | Sức chứa kho 1,600,000 | |
| 13 | 1 Tr Lương Thực 50 N Xăng 200 N Thép 1 Tr Gỗ | 1Giờ 39Phút | 36.538 | Sức chứa kho 2,400,000 | |
| 14 | 1,4 Tr Lương Thực 70 N Xăng 280 N Thép 1,4 Tr Gỗ | 2Giờ 6Phút | 44.114 | Sức chứa kho 3,800,000 | |
| 15 | 2 Tr Lương Thực 100 N Xăng 400 N Thép 2 Tr Gỗ | 2Giờ 42Phút | 51.691 | Sức chứa kho 6,400,000 | |
| 16 | 2,5 Tr Lương Thực 125 N Xăng 500 N Thép 2,5 Tr Gỗ | 4Giờ 34Phút | 62.357 | Sức chứa kho 9,200,000 | |
| 17 | 4 Tr Lương Thực 200 N Xăng 800 N Thép 4 Tr Gỗ | 5Giờ 29Phút | 73.022 | Sức chứa kho 12,000,000 | |
| 18 | 5,5 Tr Lương Thực 275 N Xăng 1,1 Tr Thép 5,5 Tr Gỗ | 6Giờ 35Phút | 83.688 | Sức chứa kho 15,000,000 | |
| 19 | 7 Tr Lương Thực 350 N Xăng 1,4 Tr Thép 7 Tr Gỗ | 9Giờ 52Phút | 98.842 | Sức chứa kho 17,200,000 | |
| 20 | 9,5 Tr Lương Thực 475 N Xăng 1,9 Tr Thép 9,5 Tr Gỗ | 12Giờ 20Phút | 113.995 | Sức chứa kho 20,000,000 | |
| 21 | 12 Tr Lương Thực 600 N Xăng 2,4 Tr Thép 12 Tr Gỗ | 16Giờ 2Phút | 129.149 | Sức chứa kho 25,000,000 | |
| 22 | 16 Tr Lương Thực 800 N Xăng 3,2 Tr Thép 16 Tr Gỗ | 1Ngày 4Phút | 151.879 | Sức chứa kho 30,000,000 | |
| 23 | 20 Tr Lương Thực 1 Tr Xăng 4 Tr Thép 20 Tr Gỗ | 1Ngày 9Giờ | 174.610 | Sức chứa kho 40,000,000 | |
| 24 | 25 Tr Lương Thực 1,3 Tr Xăng 5 Tr Thép 25 Tr Gỗ | 1Ngày 23Giờ | 197.340 | Sức chứa kho 50,000,000 | |
| 25 | 35 Tr Lương Thực 1,8 Tr Xăng 7 Tr Thép 35 Tr Gỗ | 2Ngày 18Giờ | 220.070 | Sức chứa kho 70,000,000 | |
| 26 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ | 3Ngày 3Giờ | 253.466 | Sức chứa kho 90,000,000 | |
| 27 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ | 3Ngày 19Giờ | 286.862 | Sức chứa kho 120,000,000 | |
| 28 | 85 Tr Lương Thực 4,3 Tr Xăng 17 Tr Thép 85 Tr Gỗ | 4Ngày 8Giờ | 320.258 | Sức chứa kho 150,000,000 | |
| 29 | 110 Tr Lương Thực 5,5 Tr Xăng 22 Tr Thép 110 Tr Gỗ | 5Ngày 33Phút | 353.654 | Sức chứa kho 200,000,000 | |
| 30 | 130 Tr Lương Thực 6,5 Tr Xăng 26 Tr Thép 130 Tr Gỗ | 6Ngày 40Phút | 402.204 | Sức chứa kho 240,000,000 |