Thông tin công trình / Phòng cai ngục
Phòng cai ngục
Trạm làm việc cho cai ngục thực hiện nhiệm vụ quản lý Hệ Thống.
| Cấp độ | Điều kiện cần | Tiêu hao | Thời gian | Sức mạnh | Tăng cường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 300 Tiền Mặt | 2Giây | 143 | ||
| 2 | 360 Tiền Mặt | 22Giây | 270 | ||
| 3 | 432 Tiền Mặt | 37Giây | 462 | ||
| 4 | 519 Tiền Mặt | 1Phút 4Giây | 716 | ||
| 5 | 2.334 Tiền Mặt | 4Phút 15Giây | 1.099 | ||
| 6 | 5.834 Tiền Mặt | 8Phút 3Giây | 1.674 | ||
| 7 | 11,7 N Tiền Mặt | 15Phút 32Giây | 2.504 | ||
| 8 | 38,5 N Tiền Mặt | 22Phút 8Giây | 3.334 | ||
| 9 | 46,2 N Tiền Mặt | 30Phút 31Giây | 4.163 | ||
| 10 | 55,4 N Tiền Mặt | 38Phút 8Giây | 5.369 | ||
| 11 | 66,5 N Tiền Mặt | 45Phút 46Giây | 6.575 | ||
| 12 | 166,3 N Tiền Mặt | 50Phút 46Giây | 7.780 | ||
| 13 | 199,6 N Tiền Mặt | 56Phút 40Giây | 9.815 | ||
| 14 | 239,5 N Tiền Mặt | 1Giờ 6Phút | 11.850 | ||
| 15 | 359,3 N Tiền Mặt | 1Giờ 18Phút | 13.885 | ||
| 16 | 431,2 N Tiền Mặt | 1Giờ 59Phút | 16.751 | ||
| 17 | 517,4 N Tiền Mặt | 2Giờ 7Phút | 19.615 | ||
| 18 | 1 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 13Phút | 22.481 | ||
| 19 | 1,2 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 52Phút | 26.551 | ||
| 20 | 1,5 Tr Tiền Mặt | 3Giờ 6Phút | 30.622 | ||
| 21 | 4,9 Tr Tiền Mặt | 3Giờ 34Phút | 34.692 | ||
| 22 | 5,9 Tr Tiền Mặt | 4Giờ 39Phút | 40.798 | ||
| 23 | 7,1 Tr Tiền Mặt | 5Giờ 52Phút | 46.903 | ||
| 24 | 23,4 Tr Tiền Mặt | 7Giờ 18Phút | 53.009 | ||
| 25 | 28 Tr Tiền Mặt | 9Giờ 35Phút | 59.114 | ||
| 26 | 33,6 Tr Tiền Mặt | 10Giờ 17Phút | 68.086 | ||
| 27 | 67,3 Tr Tiền Mặt | 11Giờ 28Phút | 77.056 | ||
| 28 | 80,8 Tr Tiền Mặt | 12Giờ 10Phút | 86.027 | ||
| 29 | 96,9 Tr Tiền Mặt | 12Giờ 50Phút | 94.997 | ||
| 30 | 116,3 Tr Tiền Mặt | 14Giờ 21Giây | 108.038 |