Thông tin công trình / Phòng giam số
Phòng giam số
Cung cấp cơ sở vật chất cơ bản cho kẻ xấu, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
| Cấp độ | Điều kiện cần | Tiêu hao | Thời gian | Sức mạnh | Tăng cường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 55 Tiền Mặt | 2Giây | 26 | ||
| 2 | 66 Tiền Mặt | 4Giây | 50 | ||
| 3 | 79 Tiền Mặt | 7Giây | 85 | ||
| 4 | 95 Tiền Mặt | 12Giây | 132 | ||
| 5 | 427 Tiền Mặt | 47Giây | 202 | ||
| 6 | 1.067 Tiền Mặt | 1Phút 29Giây | 307 | ||
| 7 | 2.134 Tiền Mặt | 2Phút 51Giây | 458 | ||
| 8 | 7.041 Tiền Mặt | 4Phút 3Giây | 610 | ||
| 9 | 8.449 Tiền Mặt | 5Phút 35Giây | 762 | ||
| 10 | 10,1 N Tiền Mặt | 6Phút 59Giây | 983 | ||
| 11 | 12,2 N Tiền Mặt | 8Phút 23Giây | 1.202 | ||
| 12 | 30,4 N Tiền Mặt | 9Phút 17Giây | 1.423 | ||
| 13 | 36,5 N Tiền Mặt | 10Phút 22Giây | 1.795 | ||
| 14 | 43,8 N Tiền Mặt | 12Phút 15Giây | 2.167 | ||
| 15 | 65,7 N Tiền Mặt | 14Phút 17Giây | 2.539 | ||
| 16 | 78,8 N Tiền Mặt | 21Phút 49Giây | 3.064 | ||
| 17 | 94,6 N Tiền Mặt | 23Phút 15Giây | 3.587 | ||
| 18 | 189,2 N Tiền Mặt | 24Phút 25Giây | 4.111 | ||
| 19 | 227,1 N Tiền Mặt | 31Phút 29Giây | 4.855 | ||
| 20 | 272,5 N Tiền Mặt | 34Phút 6Giây | 5.600 | ||
| 21 | 899,2 N Tiền Mặt | 39Phút 11Giây | 6.344 | ||
| 22 | 1,1 Tr Tiền Mặt | 51Phút 8Giây | 7.460 | ||
| 23 | 1,3 Tr Tiền Mặt | 1Giờ 4Phút | 8.578 | ||
| 24 | 4,3 Tr Tiền Mặt | 1Giờ 20Phút | 9.694 | ||
| 25 | 5,1 Tr Tiền Mặt | 1Giờ 45Phút | 10.810 | ||
| 26 | 6,2 Tr Tiền Mặt | 1Giờ 52Phút | 12.450 | ||
| 27 | 12,3 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 5Phút | 14.090 | ||
| 28 | 14,8 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 13Phút | 15.731 | ||
| 29 | 17,7 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 20Phút | 17.371 | ||
| 30 | 21,3 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 33Phút | 19.756 |